Monyet
Cahya Nugraha
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
206.9
251.4
Số lần giết
0.72
0.88
Số lần chết
0.71
0.61
Số lần giết mở
0.082
0.171
Đấu súng
0.66
0.87
Chi phí giết
4848
3923
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Icebox
223.8
16
0.77
148
Split
219.7
22
0.76
142
Pearl
215.7
23
0.75
139
Sunset
213.0
26
0.75
138
Fracture
208.5
8
0.79
129
Lotus
206.4
32
0.71
136
Haven
187.9
38
0.64
121
Ascent
184.9
27
0.64
121
Bind
183.1
11
0.62
123
Breeze
177.1
14
0.59
117
Lịch sử chuyển nhượng của Monyet
Monyet
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022
2020



