MONSTEERR
Ondřej Petrů
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
227.8
278.3
Số lần giết
0.82
1.18
Số lần chết
0.68
0.52
Số lần giết mở
0.09
0.150
Đấu súng
0.69
1.00
Chi phí giết
3860
2718
Bản đồ 6 tháng qua
Breeze
282.2
5
1.06
172
Icebox
247.4
9
0.93
163
Pearl
233.2
18
0.85
156
Bind
223.5
20
0.79
151
Haven
219.7
39
0.78
145
Sunset
217.4
3
0.74
141
Lotus
211.0
41
0.76
143
Fracture
210.1
13
0.75
141
Ascent
206.4
25
0.74
138
Split
199.1
34
0.71
135
Lịch sử chuyển nhượng của MONSTEERR
MONSTEERR
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2022
2021



