Moco
Sarina Kawashima
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
197.3
302.5
Số lần giết
0.71
1.15
Số lần chết
0.55
0.33
Số lần giết mở
0.062
0.122
Đấu súng
0.47
0.68
Chi phí giết
5063
3096
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Moco
Tất cả tin tứcBản đồ 6 tháng qua
Bind
227.0
8
0.77
142
Icebox
214.8
3
0.77
128
Haven
206.7
14
0.73
128
Ascent
206.5
12
0.77
132
Split
201.7
7
0.77
134
Sunset
200.8
8
0.70
130
Abyss
192.8
2
0.64
128
Pearl
191.5
5
0.72
127
Lotus
184.1
11
0.65
114
Breeze
183.7
1
0.70
126
Lịch sử chuyển nhượng của Moco
Moco
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2022



