kamyk
Maks Rychlewski
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
195.6
317.8
Số lần giết
0.69
1.22
Số lần chết
0.71
0.50
Số lần giết mở
0.086
0.278
Đấu súng
0.58
0.97
Chi phí giết
5169
3318
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Haven
223.0
21
0.80
144
Icebox
221.8
14
0.79
147
Ascent
221.6
16
0.77
146
Sunset
213.6
14
0.76
139
Fracture
208.2
9
0.73
139
Bind
199.5
17
0.72
133
Split
196.9
15
0.72
127
Lotus
188.8
22
0.70
124
Abyss
185.7
5
0.68
121
Pearl
185.1
6
0.59
130
Lịch sử chuyển nhượng của kamyk
kamyk
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2023






