kamyk
Maks Rychlewski
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
214.8
276.7
Số lần giết
0.76
1.02
Số lần chết
0.68
0.54
Số lần giết mở
0.086
0.167
Đấu súng
0.61
0.93
Chi phí giết
4708
3614
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Breeze
236.0
11
0.89
150
Icebox
221.8
14
0.79
147
Ascent
214.8
25
0.75
141
Sunset
213.6
14
0.76
139
Haven
211.5
34
0.76
135
Split
204.0
36
0.75
132
Bind
203.2
22
0.75
134
Pearl
199.8
22
0.71
131
Fracture
199.0
12
0.68
133
Lotus
195.9
41
0.71
130
Lịch sử chuyển nhượng của kamyk
kamyk
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025



