Flicker
Yoon Tae-hee
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
216.9
288.2
Số lần giết
0.74
0.97
Số lần chết
0.74
0.53
Số lần giết mở
0.165
0.295
Đấu súng
0.59
0.77
Chi phí giết
5105
4106
Bản đồ 6 tháng qua
Fracture
327.6
1
1.18
203
Bind
260.3
6
0.89
163
Pearl
246.0
11
0.87
153
Split
241.7
13
0.84
152
Lotus
206.1
8
0.72
131
Ascent
201.2
8
0.64
141
Icebox
199.5
2
0.62
139
Haven
187.8
13
0.64
127
Breeze
182.5
5
0.62
126
Sunset
165.3
7
0.54
111
Lịch sử chuyển nhượng của Flicker
Flicker
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2023



