Flicker
Yoon Tae-hee
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
225
297.5
Số lần giết
0.77
1.05
Số lần chết
0.72
0.42
Số lần giết mở
0.172
0.295
Đấu súng
0.65
1.06
Chi phí giết
4893
3611
Bản đồ 6 tháng qua
Bind
260.3
6
0.89
163
Split
251.4
9
0.89
156
Pearl
244.7
6
0.90
147
Lotus
203.9
7
0.71
132
Icebox
199.5
2
0.62
139
Haven
194.9
8
0.66
131
Ascent
189.4
5
0.61
133
Sunset
180.5
4
0.59
119
Breeze
170.8
1
0.58
121
Abyss
123.8
1
0.44
89
Lịch sử chuyển nhượng của Flicker
Flicker
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2023





