Elite
Efe Teber
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
222.9
319.3
Số lần giết
0.79
1.28
Số lần chết
0.67
0.41
Số lần giết mở
0.1
0.188
Đấu súng
0.75
1.09
Chi phí giết
4126
2752
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Elite
Tất cả tin tứcBản đồ 6 tháng qua
Sunset
228.4
11
0.83
146
Pearl
223.4
20
0.82
148
Icebox
222.3
21
0.80
153
Bind
220.0
14
0.79
144
Haven
212.5
42
0.77
143
Breeze
206.8
11
0.77
133
Lotus
203.1
36
0.73
137
Ascent
200.5
27
0.71
135
Split
199.5
25
0.72
131
Fracture
196.5
11
0.69
137
Lịch sử chuyển nhượng của Elite
Elite
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2022
2021




