basic

Luis Henrique

Cài đặt basic

Cài đặt chuột
Độ nhạy khi ngắm167%
Hz200012%
Độ nhạy Windows689%
DPI80046%
Độ nhạy0.281%
eDPI2241%
Độ nhạy ADS142%
Bộ đệm đầu vào thôOff19%
sensitivity 0.28
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

186.8

255.6

Số lần giết

0.67

0.94

Số lần chết

0.63

0.36

Số lần giết mở

0.043

0.092

Đấu súng

0.53

0.76

Chi phí giết

5350

4035

So sánh độ nhạy

TB 0.26

Tâm ngắm
xem trước
Primary
Độ dày chấm giữa2
Mã màu chữ thậpffffff
Độ dày viền1
Độ mờ viền0.5
ViềnOff
Chấm giữaOff
Màu chữ thập0
Độ mờ chấm giữa1
Outer lines
Độ dày đường ngoài2
Hệ số lỗi di chuyển1
Độ lệch đường ngoài10
Lỗi di chuyểnOn
Chiều dài đường ngoài2
Lỗi bắnOn
Hệ số lỗi bắn1
Hiển thị các đường ngoàiOff
Độ mờ đường ngoài0.35
Inner lines
Độ dày đường trong2
Hệ số lỗi di chuyển1
Độ lệch đường trong0
Lỗi di chuyểnOff
Chiều dài đường trong3
Lỗi bắnOff
Hệ số lỗi bắn1
Hiển thị các đường trongOn
Độ mờ đường trong1
0;s;1;P;h;0;f;0;s;0;0l;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;4;s;1.239;o;1
Cài đặt video
xem trước
Graphics Quality
Kết xuất đa luồngOn77%
Làm nét thử nghiệmOff64%
Chất lượng vật liệuThấp78%
Chất lượng kết cấuThấp77%
Cải thiện độ rõ nétOff68%
Hiệu ứng méo hìnhOff77%
Đổ bóngOff74%
V-SyncOff26%
Chất lượng chi tiếtThấp78%
Chất lượng giao diệnThấp76%
Viền tốiOff77%
Khử răng cưaMSAA 2x11%
Lọc dị hướng4x22%
Hiệu ứng ánh sáng chóiOff62%
General
Độ phân giải1280x10245%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Phương pháp tỷ lệ khung hìnhLetterbox29%
Tỷ lệ khung hình5:45%
Accessibility
Màu nổi bật kẻ địchYellow (Protanopia)4%
Bản đồ
RotateRotate57%
Minimap Zoom0.911%
Minimap Size0.950%
Keep Player CenteredOff46%
Minimap Vision ConesOn68%
Fixed OrientationAlways the Same16%
Show Map Region NamesAlways59%
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

48628%

Cơ thể

117567%

Chân

895%

Phím tắt
equip_primary_weapon
1
equip_secondary_weapon
2
equip_melee_weapon
3
equip_spike
4
use_equip_ability3
e
use_object
f
use_equip_ability2
q
use_equip_ability_ultimate
x
jump
space
walk
shift
crouch
ctrl
use_equip_ability1
c
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
basic chơi với độ nhạy 0.28 và DPI là 800, tạo ra eDPI hiệu quả là 224. Sự kết hợp này mang lại cách tiếp cận cân bằng, cung cấp đủ độ chính xác để ngắm bắn chính xác trong khi vẫn duy trì sự linh hoạt cần thiết cho các chuyển động nhanh trong các tình huống áp lực cao.
basic sử dụng màn hình ZOWIE XL2566K, một lựa chọn được đánh giá cao trong giới game thủ chuyên nghiệp nhờ tốc độ làm mới nhanh và độ trễ đầu vào tối thiểu. Màn hình này nổi tiếng với việc cung cấp hình ảnh mượt mà và thời gian phản hồi nhanh, điều này rất quan trọng để theo dõi các mục tiêu di chuyển nhanh và phản ứng nhanh trong các trận đấu căng thẳng.
Crosshair của basic được tạo ra từ một mã tùy chỉnh, mang lại thiết kế sạch sẽ, tĩnh với ít sự phân tâm về hình ảnh. Loại crosshair này được nhiều game thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó giúp duy trì sự tập trung vào mục tiêu, giảm bớt sự lộn xộn không cần thiết và cung cấp điểm tham chiếu nhất quán cho việc ngắm bắn chính xác.
basic chọn các thiết lập video thấp trên toàn bộ, bao gồm chất lượng kết cấu, chi tiết và chất liệu thấp, với các tính năng như bloom, vignette và distortion được tắt. Anh ấy chơi ở độ phân giải 1280x1024 với tỷ lệ khung hình 5:4 ở chế độ toàn màn hình, ưu tiên tốc độ khung hình cao và giảm độ trễ đầu vào, điều này rất cần thiết cho việc chơi cạnh tranh.
Chuột mà basic lựa chọn là Logitech G Pro X2 SUPERSTRIKE, nổi tiếng với thiết kế nhẹ, cảm biến độ chính xác cao và kết nối không dây đáng tin cậy. Chuột này là một lựa chọn phổ biến trong giới game thủ hàng đầu, vì nó hỗ trợ các chuyển động nhanh, chính xác và cung cấp sự nhất quán cần thiết cho việc ngắm bắn ở cấp độ cao.
basic đặt kích thước minimap là 0.95 và thu phóng là 0.91, đảm bảo bản đồ đủ lớn và chi tiết để cung cấp thông tin mà không cản trở trò chơi. Anh ấy giữ cho các hình nón tầm nhìn được bật và tên vùng luôn hiển thị, cho phép nhận diện nhanh chóng các chuyển động của kẻ thù và vị trí gọi trong trận đấu.
Basic sử dụng thiết lập phím đơn giản nhưng hiệu quả, với các kỹ năng được gán vào Q, E và C, kỹ năng tối thượng trên X, và các hành động cơ bản như cúi, đi bộ và nhảy trên Ctrl, Shift và Space tương ứng. Bố cục này đảm bảo truy cập nhanh chóng vào tất cả các kỹ năng và điều khiển di chuyển, hỗ trợ thực hiện liền mạch các động tác phức tạp trong trò chơi.
Basic sử dụng tai nghe HyperX Cloud III, một mẫu được biết đến với âm thanh rõ ràng và sự thoải mái khi đeo. Tai nghe này cho phép anh ấy xác định chính xác tiếng bước chân của kẻ thù và các tín hiệu âm thanh quan trọng khác, mang lại lợi thế lớn trong việc dự đoán hành động của đối thủ và đưa ra quyết định thông minh.
Basic chơi trên bàn di chuột ZOWIE G-SR-SE BLUE II, được ưa chuộng vì độ trượt nhất quán và sự cân bằng tối ưu giữa tốc độ và kiểm soát. Bề mặt này cho phép theo dõi chính xác và thực hiện các cú flick shot ổn định, điều này rất quan trọng để duy trì độ chính xác trong cả các trận đấu nhanh và chiến thuật.
Basic kích hoạt multithreaded rendering để tận dụng tối đa sức mạnh xử lý của hệ thống, dẫn đến tốc độ khung hình cao hơn và ổn định hơn. Bằng cách tắt các tính năng như V-Sync, bloom và vignette, anh ấy giảm thiểu các hiệu ứng hình ảnh có thể gây ra độ trễ hoặc phân tâm, đảm bảo trò chơi của anh ấy luôn mượt mà và phản hồi nhanh.
Bình luận
Theo ngày