Ash
Ha Hyun-cheol
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
217.8
269.0
Số lần giết
0.76
0.98
Số lần chết
0.73
0.64
Số lần giết mở
0.146
0.230
Đấu súng
0.74
1.00
Chi phí giết
4679
3646
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Fracture
231.0
8
0.79
153
Bind
221.5
8
0.77
144
Split
212.1
12
0.74
134
Lotus
203.4
21
0.74
132
Breeze
201.4
13
0.69
129
Pearl
197.4
18
0.70
127
Sunset
196.8
13
0.67
133
Ascent
189.5
20
0.67
128
Haven
181.7
40
0.63
120
Icebox
172.7
12
0.61
120
Lịch sử chuyển nhượng của Ash
Ash
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025



