tO0RO
Vadim Arkov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Số lần giết mở
0.092
0.1
Đấu súng
0.41
0.31
Chi phí giết
6170
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
27.16.3
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.42
Điểm người chơi (vòng)
35241012
Multikill x-
4
Sát thương đồng đội
1
Điểm người chơi (vòng)
40331012
Clutch (kẻ địch)
3
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Điểm người chơi (vòng)
39921012
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.7
7
Ancient
6.7
7
Anubis
6.3
4
Dust II
5.6
19
Overpass
5.6
11
Mirage
5.3
10
Inferno
5.2
2
Lịch sử chuyển nhượng của tO0RO
tO0RO
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
25
52%
Bản đồ
60
52%
Vòng đấu
1371
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
66825%
Ngực
1.3K47%
Bụng
34013%
Cánh tay
31212%
Chân
1144%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của tO0RO
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Sát thương
70.59
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.7
7
Ancient
6.7
7
Anubis
6.3
4
Dust II
5.6
19
Overpass
5.6
11
Mirage
5.3
10
Inferno
5.2
2





