tO0RO
Vadim Arkov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.61
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.081
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
6490
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.15
Điểm người chơi (vòng)
40991012
Điểm người chơi (vòng)
36611012
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
5411.6
Multikill x-
4
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.25
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.5
9
Anubis
6.4
5
Ancient
6.2
10
Dust II
5.8
19
Mirage
5.5
13
Cache
0.0
1
Lịch sử chuyển nhượng của tO0RO
tO0RO
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
26
65%
Bản đồ
66
59%
Vòng đấu
1506
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
76425%
Ngực
1.4K46%
Bụng
40013%
Cánh tay
35812%
Chân
1264%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của tO0RO
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.61
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
68.21
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.5
9
Anubis
6.4
5
Ancient
6.2
10
Dust II
5.8
19
Mirage
5.5
13
Cache
0.0
1





