tO0RO
Vadim Arkov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.58
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Số lần giết mở
0.069
0.1
Đấu súng
0.32
0.31
Chi phí giết
6601
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương (tổng/vòng)
44474
Điểm người chơi (vòng)
51151011
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Số kill Galil trên bản đồ
41.8189
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.66.3
Số hỗ trợ trên bản đồ
114.5962
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10423
Điểm người chơi (vòng)
36861011
Sát thương (tổng/vòng)
38774
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
7.1
4
Ancient
6.7
8
Anubis
5.9
1
Mirage
5.8
7
Overpass
5.5
7
Dust II
5.3
13
Inferno
4.6
5
Lịch sử chuyển nhượng của tO0RO
tO0RO
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
21
43%
Bản đồ
47
49%
Vòng đấu
1065
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
48223%
Ngực
1.1K50%
Bụng
28113%
Cánh tay
21010%
Chân
934%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của tO0RO
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.58
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Sát thương
61.6
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
7.1
4
Ancient
6.7
8
Anubis
5.9
1
Mirage
5.8
7
Overpass
5.5
7
Dust II
5.3
13
Inferno
4.6
5





