tO0RO
Vadim Arkov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.63
0.67
Số lần giết mở
0.107
0.1
Đấu súng
0.43
0.31
Chi phí giết
5632
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.35
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.82
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
22.86.4
Số kill USP trên bản đồ
51.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
26.95
Số kill M4A4 trên bản đồ
113.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
50.411.6
Số giao dịch trên bản đồ
8.933.2952
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.4
10
Cache
6.3
6
Dust II
6.3
23
Nuke
6.0
7
Ancient
5.9
8
Mirage
5.6
17
Lịch sử chuyển nhượng của tO0RO
tO0RO
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
31
65%
Bản đồ
79
58%
Vòng đấu
1736
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
93526%
Ngực
1.6K46%
Bụng
43412%
Cánh tay
39511%
Chân
1464%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của tO0RO
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.63
0.67
Sát thương
74.29
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.4
10
Cache
6.3
6
Dust II
6.3
23
Nuke
6.0
7
Ancient
5.9
8
Mirage
5.6
17






