tO0RO
Vadim Arkov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.104
0.1
Đấu súng
0.42
0.31
Chi phí giết
5822
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
113.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
50.411.6
Số giao dịch trên bản đồ
8.933.2952
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
183.9
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1915
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Số headshot trên bản đồ
16.910.3276
Điểm người chơi (vòng)
36681012
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.4
5
Anubis
6.4
10
Dust II
6.3
22
Nuke
6.0
6
Ancient
5.9
8
Mirage
5.6
16
Lịch sử chuyển nhượng của tO0RO
tO0RO
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
14%
Trận đấu
29
69%
Bản đồ
75
61%
Vòng đấu
1666
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
89326%
Ngực
1.6K46%
Bụng
41512%
Cánh tay
37711%
Chân
1394%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của tO0RO
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
73.44
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.4
5
Anubis
6.4
10
Dust II
6.3
22
Nuke
6.0
6
Ancient
5.9
8
Mirage
5.6
16





