PCIFIC
WRAITH PCIFIC
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến PCIFIC
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
3.41
3.35
Số lần giết mở
0.522
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
6142
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:18s
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
13.12
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4926
Khói ném trên bản đồ
1613.9091
Sát thương HE (tổng/vòng)
8926.1
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.14.5
Điểm người chơi (vòng)
35691012
Sát thương (tổng/vòng)
42274
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
75%
12
0
6
45%
62%
Dust II
63%
51
22
0
57%
51%
Inferno
54%
26
5
1
55%
42%
Mirage
50%
24
0
13
55%
46%
Nuke
44%
27
1
4
50%
42%
Anubis
39%
23
5
6
41%
44%
Ancient
0%
0
31
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của PCIFIC
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
0%
Trận đấu
58
48%
Bản đồ
137
50%
Vòng đấu
2875
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.52
71%
4/5
0.48
26%
Cài bom (tự cài)
0.21
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.59
100%
Hiệp phụ
0.02
46%
Vòng súng ngắn
0.09
47%
Vòng eco
0.04
2%
Vòng force
0.31
60%
Vòng mua đầy đủ
0.47
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
3.41
3.35
Sát thương
371.51
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.1K22%
Ngực
10.6K47%
Bụng
3.3K14%
Cánh tay
2.6K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
75%
12
0
6
45%
62%
Dust II
63%
51
22
0
57%
51%
Inferno
54%
26
5
1
55%
42%
Mirage
50%
24
0
13
55%
46%
Nuke
44%
27
1
4
50%
42%
Anubis
39%
23
5
6
41%
44%
Ancient
0%
0
31
0%
0%





