PCIFIC
WRAITH PCIFIC
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến PCIFIC
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.42
3.35
Số lần giết mở
0.494
0.5
Đấu súng
1.66
1.55
Chi phí giết
6276
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.24.4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.82
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7326
Số đạn (tổng/vòng)
8815
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10022.9
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.72
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
75%
4
0
3
44%
68%
Dust II
68%
31
13
0
64%
49%
Inferno
50%
18
4
0
55%
41%
Nuke
43%
14
0
3
48%
42%
Anubis
40%
10
3
1
38%
47%
Mirage
38%
16
0
9
49%
41%
Ancient
0%
0
19
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của PCIFIC
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
34
47%
Bản đồ
80
49%
Vòng đấu
1682
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.51
71%
4/5
0.48
26%
Cài bom (tự cài)
0.16
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.56
100%
Hiệp phụ
0.02
57%
Vòng súng ngắn
0.09
47%
Vòng eco
0.03
4%
Vòng force
0.36
70%
Vòng mua đầy đủ
0.37
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.42
3.35
Sát thương
359.44
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.4K22%
Ngực
5.1K47%
Bụng
1.5K14%
Cánh tay
1.2K11%
Chân
5325%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
75%
4
0
3
44%
68%
Dust II
68%
31
13
0
64%
49%
Inferno
50%
18
4
0
55%
41%
Nuke
43%
14
0
3
48%
42%
Anubis
40%
10
3
1
38%
47%
Mirage
38%
16
0
9
49%
41%
Ancient
0%
0
19
0%
0%




