PCIFIC
WRAITH PCIFIC
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến PCIFIC
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.49
3.35
Số lần giết mở
0.507
0.5
Đấu súng
1.67
1.55
Chi phí giết
6186
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Số kill Molotov trên bản đồ
21.0698
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
13.92
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.54.4
Sát thương (tổng/vòng)
38774
Số đạn (tổng/vòng)
8415
Số đạn (tổng/vòng)
9115
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
14322.9
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8622.9
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
67%
3
0
2
47%
65%
Dust II
66%
29
11
0
64%
48%
Anubis
50%
8
3
1
39%
50%
Inferno
47%
17
3
0
54%
39%
Nuke
45%
11
0
3
44%
46%
Mirage
38%
16
0
6
49%
41%
Ancient
0%
0
17
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của PCIFIC
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
31
45%
Bản đồ
71
48%
Vòng đấu
1488
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.52
70%
4/5
0.48
27%
Cài bom (tự cài)
0.15
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.55
100%
Hiệp phụ
0.02
57%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.03
4%
Vòng force
0.37
73%
Vòng mua đầy đủ
0.34
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.49
3.35
Sát thương
363.44
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.9K22%
Ngực
4.2K47%
Bụng
1.3K14%
Cánh tay
1K11%
Chân
4415%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
67%
3
0
2
47%
65%
Dust II
66%
29
11
0
64%
48%
Anubis
50%
8
3
1
39%
50%
Inferno
47%
17
3
0
54%
39%
Nuke
45%
11
0
3
44%
46%
Mirage
38%
16
0
6
49%
41%
Ancient
0%
0
17
0%
0%




