PCIFIC
WRAITH PCIFIC
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến PCIFIC
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.59
3.35
Số lần giết mở
0.515
0.5
Đấu súng
1.64
1.55
Chi phí giết
6161
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Vòng đấu nhanh (giây)
00:17s01:56s
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Vòng đấu nhanh (giây)
00:31s01:56s
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
35331012
Multikill x-
4
Điểm người chơi (vòng)
41661012
Sát thương (tổng/vòng)
39274
Điểm người chơi (vòng)
34681012
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
62%
21
5
0
65%
44%
Anubis
60%
5
2
0
38%
55%
Nuke
57%
7
0
2
45%
56%
Mirage
46%
13
0
1
51%
44%
Inferno
42%
12
1
0
53%
39%
Ancient
0%
0
8
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của PCIFIC
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
0%
Trận đấu
22
50%
Bản đồ
48
52%
Vòng đấu
1029
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.53
69%
4/5
0.47
26%
Cài bom (tự cài)
0.09
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.38
100%
Hiệp phụ
0.02
64%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.02
4%
Vòng force
0.42
83%
Vòng mua đầy đủ
0.23
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.59
3.35
Sát thương
360.58
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
87621%
Ngực
2K48%
Bụng
58814%
Cánh tay
46011%
Chân
2286%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
62%
21
5
0
65%
44%
Anubis
60%
5
2
0
38%
55%
Nuke
57%
7
0
2
45%
56%
Mirage
46%
13
0
1
51%
44%
Inferno
42%
12
1
0
53%
39%
Ancient
0%
0
8
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




