EMSTAR
Emrecan Çalışkan
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.76
0.67
Số lần giết mở
0.182
0.1
Đấu súng
0.44
0.31
Chi phí giết
5338
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:30s00:33s
Khói ném trên bản đồ
1913.9091
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:24s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:27s00:05s
Sát thương HE (tổng/vòng)
9526.1
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3136
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.54
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6226
Số đạn (tổng/vòng)
9015
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.5
35
Cache
6.5
26
Dust II
6.3
37
Mirage
6.2
26
Inferno
6.1
20
Nuke
6.1
20
Ancient
5.9
6
Lịch sử chuyển nhượng của EMSTAR
EMSTAR
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
22
5%
Trận đấu
68
47%
Bản đồ
170
48%
Vòng đấu
3817
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.1K25%
Ngực
4K47%
Bụng
1.1K13%
Cánh tay
90711%
Chân
3684%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của EMSTAR
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.76
0.67
Sát thương
85.71
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.5
35
Cache
6.5
26
Dust II
6.3
37
Mirage
6.2
26
Inferno
6.1
20
Nuke
6.1
20
Ancient
5.9
6





