EMSTAR
Emrecan Çalışkan
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.76
0.67
Số lần giết mở
0.068
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
6430
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.52
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:33s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6427
Khói ném trên bản đồ
2114.0139
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.66.3
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4575
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.34.4
Khói ném trên bản đồ
2014.0139
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.4
13
Nuke
6.3
9
Ancient
6.0
14
Mirage
5.8
34
Overpass
5.6
11
Dust II
5.4
24
Anubis
5.1
6
Lịch sử chuyển nhượng của EMSTAR
EMSTAR
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2024
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
0%
Trận đấu
53
53%
Bản đồ
113
51%
Vòng đấu
2402
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K23%
Ngực
2.3K50%
Bụng
64614%
Cánh tay
4369%
Chân
1894%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của EMSTAR
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.76
0.67
Sát thương
73.47
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.4
13
Nuke
6.3
9
Ancient
6.0
14
Mirage
5.8
34
Overpass
5.6
11
Dust II
5.4
24
Anubis
5.1
6





