EMSTAR
Emrecan Çalışkan
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.6
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.75
0.67
Số lần giết mở
0.167
0.1
Đấu súng
0.48
0.31
Chi phí giết
5226
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8526
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0958
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.15
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Sát thương (tổng/vòng)
38274
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.5
23
Dust II
6.2
38
Inferno
6.2
19
Anubis
6.2
31
Mirage
6.1
27
Nuke
6.1
18
Ancient
5.3
3
Lịch sử chuyển nhượng của EMSTAR
EMSTAR
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
23
4%
Trận đấu
67
45%
Bản đồ
161
48%
Vòng đấu
3628
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.9K25%
Ngực
3.7K48%
Bụng
1K13%
Cánh tay
82411%
Chân
3184%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của EMSTAR
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.6
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.75
0.67
Sát thương
89.51
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.5
23
Dust II
6.2
38
Inferno
6.2
19
Anubis
6.2
31
Mirage
6.1
27
Nuke
6.1
18
Ancient
5.3
3




