MIBR fe
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.2
3.35
Số lần giết mở
0.498
0.5
Đấu súng
1.73
1.55
Chi phí giết
6017
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4575
Số đạn (tổng/vòng)
8716
Điểm người chơi (vòng)
37091011
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:20s01:20s
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3104
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.66.3
Số kill AK47 trên bản đồ
116.1985
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
83%
6
3
2
64%
72%
Ancient
83%
6
3
0
64%
50%
Dust II
50%
6
1
0
50%
61%
Nuke
50%
4
0
4
53%
33%
Mirage
40%
5
1
3
33%
17%
Overpass
0%
0
4
0%
0%
Anubis
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MIBR fe
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
33%
Trận đấu
7
57%
Bản đồ
15
60%
Vòng đấu
286
55%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
55%
5/4
0.51
74%
4/5
0.49
35%
Cài bom (tự cài)
0.23
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.54
100%
Hiệp phụ
0.00
0%
Vòng súng ngắn
0.10
57%
Vòng eco
0.04
0%
Vòng force
0.24
41%
Vòng mua đầy đủ
0.63
64%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.2
3.35
Sát thương
373.97
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
69622%
Ngực
1.5K48%
Bụng
41613%
Cánh tay
34011%
Chân
1495%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
83%
6
3
2
64%
72%
Ancient
83%
6
3
0
64%
50%
Dust II
50%
6
1
0
50%
61%
Nuke
50%
4
0
4
53%
33%
Mirage
40%
5
1
3
33%
17%
Overpass
0%
0
4
0%
0%
Anubis
0%
0
0
0
0%
0%




