MIBR fe
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.48
3.35
Số lần chết
3.15
3.35
Số lần giết mở
0.526
0.5
Đấu súng
1.74
1.55
Chi phí giết
6063
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
26.86.3
Khói ném trên bản đồ
1713.9736
Sát thương HE (trung bình/vòng)
19.43.5
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
19.56.3
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.45
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:18s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4326
Số kill HE trên bản đồ
31.1137
Sát thương HE (trung bình/vòng)
17.93.5
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
100%
1
0
2
75%
80%
Overpass
100%
1
0
3
75%
100%
Ancient
50%
4
4
0
65%
33%
Nuke
33%
3
0
2
56%
33%
Dust II
25%
4
3
0
44%
40%
Mirage
0%
2
0
3
21%
13%
Anubis
0%
0
1
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MIBR fe
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
33%
Trận đấu
6
33%
Bản đồ
15
40%
Vòng đấu
321
46%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
46%
5/4
0.51
69%
4/5
0.46
21%
Cài bom (tự cài)
0.22
62%
Dỡ bom (tự dỡ)
1.00
100%
Hiệp phụ
0.07
59%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.22
31%
Vòng mua đầy đủ
0.63
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.48
3.35
Số lần chết
3.15
3.35
Sát thương
383.15
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
69520%
Ngực
1.6K47%
Bụng
49915%
Cánh tay
42412%
Chân
1725%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
100%
1
0
2
75%
80%
Overpass
100%
1
0
3
75%
100%
Ancient
50%
4
4
0
65%
33%
Nuke
33%
3
0
2
56%
33%
Dust II
25%
4
3
0
44%
40%
Mirage
0%
2
0
3
21%
13%
Anubis
0%
0
1
0%
0%





