MIBR fe
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.31
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Số lần giết mở
0.496
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
6284
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:23s01:18s
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0958
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
60.516.2
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.54.4
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.96.4
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5126
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
75%
8
5
0
66%
42%
Anubis
67%
3
0
1
63%
47%
Inferno
50%
2
0
1
75%
80%
Nuke
33%
3
0
3
64%
36%
Dust II
17%
6
3
1
46%
39%
Mirage
0%
2
0
5
21%
13%
Cache
0%
3
0
0
38%
42%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MIBR fe
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
33%
Trận đấu
9
44%
Bản đồ
21
43%
Vòng đấu
452
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.49
72%
4/5
0.49
25%
Cài bom (tự cài)
0.23
67%
Dỡ bom (tự dỡ)
1.22
100%
Hiệp phụ
0.05
59%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.21
34%
Vòng mua đầy đủ
0.64
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.31
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Sát thương
369.95
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
99821%
Ngực
2.3K48%
Bụng
67914%
Cánh tay
59912%
Chân
2295%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
75%
8
5
0
66%
42%
Anubis
67%
3
0
1
63%
47%
Inferno
50%
2
0
1
75%
80%
Nuke
33%
3
0
3
64%
36%
Dust II
17%
6
3
1
46%
39%
Mirage
0%
2
0
5
21%
13%
Cache
0%
3
0
0
38%
42%







