MIBR fe
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.22
3.35
Số lần giết mở
0.509
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
6080
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill Galil trên bản đồ
51.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.86.3
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
12.53.9
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.13.9
Khói ném trên bản đồ
3013.9736
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:19s
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
13.23.9
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
100%
3
2
2
60%
69%
Ancient
67%
3
3
0
62%
42%
Dust II
29%
7
3
0
45%
48%
Nuke
25%
4
0
3
58%
26%
Overpass
0%
0
6
0%
0%
Mirage
0%
3
0
4
25%
14%
Anubis
0%
0
1
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MIBR fe
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
9
33%
Bản đồ
20
40%
Vòng đấu
395
46%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
46%
5/4
0.49
69%
4/5
0.51
26%
Cài bom (tự cài)
0.19
69%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.54
100%
Hiệp phụ
0.00
0%
Vòng súng ngắn
0.10
43%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.25
34%
Vòng mua đầy đủ
0.60
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.22
3.35
Sát thương
371.16
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
88322%
Ngực
1.9K48%
Bụng
54313%
Cánh tay
46912%
Chân
2055%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
100%
3
2
2
60%
69%
Ancient
67%
3
3
0
62%
42%
Dust II
29%
7
3
0
45%
48%
Nuke
25%
4
0
3
58%
26%
Overpass
0%
0
6
0%
0%
Mirage
0%
3
0
4
25%
14%
Anubis
0%
0
1
0%
0%




