Ciocardau
Daniel-Cătălin Purice
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Ciocardau
Tất cả tin tứcThống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.086
0.1
Đấu súng
0.4
0.31
Chi phí giết
5907
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
103.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
44.911.6
Số đạn (tổng/vòng)
9715
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.44.4
Số hỗ trợ trên bản đồ
104.64
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.14.4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Sát thương HE (tổng/vòng)
8826.1
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0958
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.6
9
Cache
6.4
7
Mirage
6.3
11
Anubis
6.1
14
Nuke
5.8
4
Dust II
5.7
21
Inferno
5.6
11
Lịch sử chuyển nhượng của Ciocardau
Ciocardau
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
36
36%
Bản đồ
80
40%
Vòng đấu
1675
46%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
87325%
Ngực
1.7K49%
Bụng
42112%
Cánh tay
36711%
Chân
1314%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Ciocardau
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
71.93
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.6
9
Cache
6.4
7
Mirage
6.3
11
Anubis
6.1
14
Nuke
5.8
4
Dust II
5.7
21
Inferno
5.6
11




