tomaszin
Tomas Corna
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Số lần giết mở
0.078
0.1
Đấu súng
0.32
0.31
Chi phí giết
6181
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.74.4
Số kill AK47 trên bản đồ
106.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
65.825
Sát thương HE (tổng/vòng)
10126.1
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
19.66.4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10322.9
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương (tổng/vòng)
45074
Điểm người chơi (vòng)
44081012
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.8
12
Dust II
6.5
18
Inferno
6.3
15
Nuke
6.1
14
Ancient
6.1
11
Cache
6.0
11
Anubis
5.4
1
Lịch sử chuyển nhượng của tomaszin
tomaszin
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
35
60%
Bản đồ
83
59%
Vòng đấu
1832
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
94820%
Ngực
2.3K49%
Bụng
71815%
Cánh tay
53911%
Chân
2605%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của tomaszin
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Sát thương
72.05
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.8
12
Dust II
6.5
18
Inferno
6.3
15
Nuke
6.1
14
Ancient
6.1
11
Cache
6.0
11
Anubis
5.4
1








