Noktse
Nicolás Dávila
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
0.5
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.055
0.1
Đấu súng
0.28
0.31
Chi phí giết
7550
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1514.0139
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.83.4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.82
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:14s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6827
Khói ném trên bản đồ
2414.0139
Số đạn (tổng/vòng)
11416
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10023
Sát thương HE (tổng/vòng)
9826
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:02s00:33s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
5.9
11
Mirage
5.5
6
Inferno
5.4
10
Dust II
5.4
15
Ancient
5.3
11
Overpass
4.2
2
Lịch sử chuyển nhượng của Noktse
Noktse
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2023
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
17%
Trận đấu
24
58%
Bản đồ
55
55%
Vòng đấu
1145
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
40923%
Ngực
85147%
Bụng
24314%
Cánh tay
18911%
Chân
1046%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Noktse
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
0.5
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
60.55
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
5.9
11
Mirage
5.5
6
Inferno
5.4
10
Dust II
5.4
15
Ancient
5.3
11
Overpass
4.2
2





