cs2-skin-english

zevy

Romeu Rocco

Thiết bị của zevy

Skin của zevy

FN
★ Butterfly Knife | Fade
★ Butterfly Knife | Fade
FT
★ Specialist Gloves | Crimson Kimono
★ Specialist Gloves | Crimson Kimono
FT
AK-47 | Fire Serpent
AK-47 | Fire Serpent
FT
M4A1-S | Hyper Beast
M4A1-S | Hyper Beast
FN
AWP | Fade
AWP | Fade
WWST™
USP-S | Kill Confirmed
USP-S | Kill Confirmed
FTST™
Glock-18 | Water Elemental
Glock-18 | Water Elemental
MW
Desert Eagle | Printstream
Desert Eagle | Printstream

Thiết bị của zevy

Logitech
Logitech G Pro X Superlight Magenta
Chuột
Logitech G Pro X Superlight Magenta
Button Switches
Omron
Loại cảm biến
HERO
DPI tối đa
25600
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
1000
Được sử dụng bởi
0.7% người chơi
12
Wooting
Wooting 80HE Ghost
Bàn phím
Wooting 80HE Ghost
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Hotswappable
Loại switch
Lekker
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
5% người chơi
82
HyperX
HyperX Cloud Alpha S Black
Tai nghe
HyperX Cloud Alpha S Black
Type
Closed-Back
Noise Cancelling
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
0.6% người chơi
10
ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2546K
Màn hình
ZOWIE XL2546K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
22% người chơi
353
ZOWIE
ZOWIE G-SR
Lót chuột
ZOWIE G-SR
Chiều cao
39
Độ dày
3
Chiều dài
47
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
3% người chơi
50

Thông số PC của zevy

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 2060
NVIDIA GeForce RTX 2060
Bộ xử lý (CPU)
AMD Ryzen 5 5600X
AMD Ryzen 5 5600X
Bình luận
Theo ngày