xsepower
Bodgan Chernikov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Số lần giết mở
0.127
0.1
Đấu súng
0.21
0.31
Chi phí giết
6937
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
41241012
Clutch (kẻ địch)
3
Số kill AWP trên bản đồ
206.1037
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Độ chính xác bắn (%)
41%18%
Số kill AWP trên bản đồ
156.1037
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5026
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.5
12
Nuke
6.5
7
Mirage
6.3
4
Inferno
6.3
7
Anubis
6.1
4
Lịch sử chuyển nhượng của xsepower
xsepower
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
17%
Trận đấu
21
57%
Bản đồ
44
57%
Vòng đấu
948
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
11820%
Ngực
30951%
Bụng
10017%
Cánh tay
5810%
Chân
203%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của xsepower
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Sát thương
71.55
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.5
12
Nuke
6.5
7
Mirage
6.3
4
Inferno
6.3
7
Anubis
6.1
4





