XELLOW

Adrian Guta

Cài đặt XELLOW

Tải config XELLOW 2026
Cài đặt và cấu hình của XELLOW, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy Windows689%
DPI40037%
Độ nhạy26%
eDPI80011%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz200012%
sensitivity 2; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.33

0.31

Độ chính xác đấu súng %

43.8%

46%

Số lần bắn

6.14

12.28

Độ chính xác

24.3%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-4
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2026-04-24T05:25:29.018+00:00
Updated At2026-04-24T05:25:29.018+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lơ
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách3
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài1
Tỷ lệ kích thước chia tách0.5
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

42126%

Ngực

78548%

Bụng

21313%

Cánh tay

18211%

Chân

443%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
Chi tiết shaderThấp52%
V-SyncTắt46%
NVIDIA G-SyncKhông xác định58%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu8x MSAA19%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Bóng độngKhông xác định58%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chế độ lọc kết cấuBilinear38%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Video
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Độ phân giải1280x96043%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Viewmodel
xem trước
Lệch X2.579%
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lắc lưSai46%
Trường nhìn (FOV)6883%
Lệch Y069%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.124

0.24

Sát thương AK47

12.55

24.98

Số lần giết AWP

0.327

0.081

Sát thương AWP

30.65

7.39

Số lần giết M4A1

0.079

0.114

Sát thương M4A1

7.32

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-novid -freq 240 -tickrate 128 +rate 999999 +cl_cmdrate 128 +cl_updaterate 128 -console
Tỷ lệ HUD0.8511%
Màu HUDMàu đội30%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Kích thước radar HUD140%
Radar đang xoay69%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Thu phóng bản đồ radar0.711%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
XELLOW sử dụng độ nhạy chuột là 2 kết hợp với DPI 400, tạo ra eDPI hiệu quả là 800. Sự kết hợp này mang đến một cách tiếp cận cân bằng, cho phép điều khiển tâm ngắm chính xác trong khi vẫn cho phép di chuyển nhanh chóng và phản ứng kịp thời—một thiết lập tối ưu cho việc ngắm bắn chính xác và theo dõi nhất quán trong các trận đấu cạnh tranh.
XELLOW chơi trên màn hình ZOWIE XL2546K, một màn hình cao cấp được các tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng nhờ tần số quét 240Hz và công nghệ DyAc. Màn hình này cung cấp hình ảnh mượt mà và độ trễ đầu vào tối thiểu, mang lại lợi thế quan trọng trong các tình huống nhanh nhẹn mà phản ứng trong tích tắc có thể quyết định kết quả của một vòng đấu.
XELLOW ưa chuộng một tâm ngắm tĩnh cổ điển với khoảng cách âm, chiều dài và độ dày tối thiểu, không có chấm trung tâm, tất cả đều được tô màu xanh cyan để dễ nhìn. Cấu hình tối giản này đảm bảo rằng tâm ngắm không gây cản trở và dễ theo dõi, hỗ trợ việc nhanh chóng xác định mục tiêu và đặt phát bắn chính xác mà không bị phân tâm bởi hình ảnh.
XELLOW sử dụng chuột Logitech G Pro X Superlight 2 Black và thay đổi giữa bàn phím Wooting 80HE Ghost và Logitech G Pro X TKL Keyboard White. Superlight 2 nổi tiếng với thiết kế siêu nhẹ và tốc độ phản hồi cao, trong khi cả hai bàn phím đều cung cấp các phím bấm nhanh và đáng tin cậy, hỗ trợ các hành động trong trò chơi nhanh chóng và chính xác.
XELLOW chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3, sử dụng chế độ kéo dãn và hiển thị toàn màn hình. Thiết lập này phổ biến trong các tuyển thủ chuyên nghiệp vì nó phóng to mô hình người chơi và giảm sự lộn xộn hình ảnh, giúp dễ dàng phát hiện đối thủ trong khi tối đa hóa tốc độ khung hình cho trải nghiệm mượt mà hơn.
XELLOW sử dụng tai nghe Logitech G Pro X, nổi tiếng với âm thanh định hướng rõ ràng và thoải mái trong các phiên chơi dài. Mặc dù cài đặt âm thanh trong trò chơi cụ thể của anh ấy không được liệt kê, việc kết hợp tai nghe này với các âm thanh chính xác cho phép anh ấy xác định chuyển động và hành động của đối thủ, rất quan trọng cho các trận đấu cạnh tranh ở cấp độ cao.
Các tùy chọn khởi động của XELLOW bao gồm các lệnh như -novid, -freq 240, -tickrate 128, +rate 999999, +cl_cmdrate 128, +cl_updaterate 128 và -console. Những cài đặt này loại bỏ video giới thiệu để khởi động trò chơi nhanh hơn, đặt màn hình ở 240Hz để tối đa hóa tần số quét, áp dụng máy chủ tickrate cao và tối ưu hóa tốc độ mạng, tất cả đều góp phần tạo ra môi trường chơi game mượt mà và nhạy bén hơn.
XELLOW tùy chỉnh viewmodel của mình với trường nhìn là 68, các giá trị bù để điều chỉnh vị trí vũ khí và tắt hiệu ứng rung viewmodel. Cấu hình này giữ cho các hoạt ảnh vũ khí ổn định và không gây cản trở, đảm bảo tầm nhìn không bị che khuất và dễ dàng theo dõi mục tiêu trong các cuộc giao tranh căng thẳng.
XELLOW đặt tốc độ polling chuột của mình ở mức 2000Hz, cao hơn đáng kể so với mức tiêu chuẩn. Tốc độ polling siêu cao này đảm bảo rằng các chuyển động chuột được ghi lại với độ trễ tối thiểu, dẫn đến chuyển động con trỏ cực kỳ nhạy bén và mượt mà—một yếu tố thiết yếu cho việc ngắm bắn sắc nét và chính xác trong các trận đấu căng thẳng.
XELLOW cấu hình HUD của mình với kích thước thu nhỏ (0.85) và mã màu dựa trên đội để dễ nhìn. Radar của anh ấy được đặt để luôn tập trung vào người chơi, sử dụng mức zoom 0.7, và xoay theo chuyển động của người chơi, cung cấp nhận thức không gian theo thời gian thực. Những cài đặt này đảm bảo rằng thông tin quan trọng dễ dàng truy cập và không gây cản trở thị giác, điều này rất quan trọng để đưa ra quyết định nhanh chóng trong các trận đấu.
Bình luận
Theo ngày 
6.2
RomaniaXELLOW

Cúp của người chơi

  • Exort Series 12: winner
    2025
  • 2024
  • 2023
  • 2022
  • 2021
  • RomaniaRomania

  • EuropeEurope

  • 25 năm

  • жов 06, 2000

  • $40286