Wicadia
Ali Haydar Yalçın
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Số lần giết mở
0.097
0.1
Đấu súng
0.41
0.31
Chi phí giết
5654
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
16.74.4
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
42301012
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9122.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:27s00:05s
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
38.111.6
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
7.5
1
Inferno
6.8
12
Mirage
6.6
14
Nuke
6.4
20
Dust II
6.3
23
Anubis
6.0
14
Cache
0.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của Wicadia
Wicadia
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
41
61%
Bản đồ
96
58%
Vòng đấu
2057
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K22%
Ngực
2.3K47%
Bụng
74615%
Cánh tay
52111%
Chân
2525%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Wicadia
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Sát thương
80.01
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
7.5
1
Inferno
6.8
12
Mirage
6.6
14
Nuke
6.4
20
Dust II
6.3
23
Anubis
6.0
14
Cache
0.0
3




