Wicadia
Ali Haydar Yalçın
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
0.79
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Số lần giết mở
0.102
0.1
Đấu súng
0.44
0.31
Chi phí giết
5304
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1713.9736
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.56.3
Khói ném trên bản đồ
2013.9736
Số kill Deagle trên bản đồ
51.599
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
23.15.3
Clutch (kẻ địch)
2
Tỷ lệ headshot
39%16%
Số kill AK47 trên bản đồ
106.1406
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
84.625.1
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
7.2
1
Nuke
6.6
19
Inferno
6.5
15
Overpass
6.5
16
Dust II
6.4
27
Mirage
6.2
18
Anubis
6.2
15
Lịch sử chuyển nhượng của Wicadia
Wicadia
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
47
57%
Bản đồ
111
56%
Vòng đấu
2401
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.3K22%
Ngực
2.7K48%
Bụng
83815%
Cánh tay
58410%
Chân
2735%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Wicadia
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
0.79
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Sát thương
83.74
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
7.2
1
Nuke
6.6
19
Inferno
6.5
15
Overpass
6.5
16
Dust II
6.4
27
Mirage
6.2
18
Anubis
6.2
15





