Wicadia
Ali Haydar Yalçın
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Số lần giết mở
0.101
0.1
Đấu súng
0.4
0.31
Chi phí giết
5856
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
52201012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.62
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8722.8
Sát thương HE (tổng/vòng)
10226.1
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
7.5
1
Cache
7.1
6
Nuke
6.6
17
Mirage
6.6
20
Dust II
6.2
18
Anubis
6.0
14
Inferno
5.9
8
Lịch sử chuyển nhượng của Wicadia
Wicadia
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
38
61%
Bản đồ
87
59%
Vòng đấu
1841
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
98123%
Ngực
2K47%
Bụng
62315%
Cánh tay
44510%
Chân
2095%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Wicadia
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Sát thương
78.31
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
7.5
1
Cache
7.1
6
Nuke
6.6
17
Mirage
6.6
20
Dust II
6.2
18
Anubis
6.0
14
Inferno
5.9
8





