Wicadia
Ali Haydar Yalçın
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.098
0.1
Đấu súng
0.43
0.31
Chi phí giết
5640
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
38.111.6
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Multikill x-
4
Số kill HE trên bản đồ
21.1132
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
40.911.6
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
8926.1
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.56.4
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.7
14
Inferno
6.6
13
Nuke
6.4
19
Dust II
6.3
24
Anubis
6.0
14
Cache
0.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của Wicadia
Wicadia
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
43
63%
Bản đồ
99
60%
Vòng đấu
2121
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K22%
Ngực
2.4K48%
Bụng
76215%
Cánh tay
54111%
Chân
2485%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Wicadia
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
80.42
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.7
14
Inferno
6.6
13
Nuke
6.4
19
Dust II
6.3
24
Anubis
6.0
14
Cache
0.0
3




