waterfaLLZ

Nikita Matveyev

Thiết bị của waterfaLLZ

Skin của waterfaLLZ

FT
★ Survival Knife | Night Stripe
★ Survival Knife | Night Stripe
MW
AK-47 | Cartel
AK-47 | Cartel
MW
M4A1-S | Boreal Forest
M4A1-S | Boreal Forest
FT
AWP | Atheris
AWP | Atheris
FT
Desert Eagle | Directive
Desert Eagle | Directive

Thiết bị của waterfaLLZ

ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2546
Màn hình
ZOWIE XL2546
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
11% người chơi
149
ZOWIE
ZOWIE EC2-A
Chuột
ZOWIE EC2-A
Loại cảm biến
PMW 3310
Loại switch
Huano
DPI tối đa
3200
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
1000
Được sử dụng bởi
0.3% người chơi
4
Razer Blackwidow TE
Bàn phím
Razer Blackwidow TE
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
0.2% người chơi
3
Sennheiser
Sennheiser GSP 600
Tai nghe
Sennheiser GSP 600
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Non-Detachable
Được sử dụng bởi
0.7% người chơi
9

Thông số PC của waterfaLLZ

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti
Bình luận
Theo ngày