Walco
Colby Walsh
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.096
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
6457
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4575
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
224.4
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Số kill Galil trên bản đồ
41.8189
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
25.16.3
Tỷ lệ headshot
52%16%
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4575
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.44.4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.7
11
Overpass
6.1
11
Nuke
5.8
12
Dust II
5.8
19
Mirage
5.3
5
Ancient
5.3
7
Lịch sử chuyển nhượng của Walco
Walco
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
27%
Trận đấu
28
61%
Bản đồ
65
60%
Vòng đấu
1348
55%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
64324%
Ngực
1.2K47%
Bụng
37614%
Cánh tay
27310%
Chân
1184%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Walco
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
71.5
73.56









