Walco
Colby Walsh
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.61
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.085
0.1
Đấu súng
0.35
0.31
Chi phí giết
6728
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
12823.1
Số hỗ trợ trên bản đồ
11.054.5743
Điểm người chơi (vòng)
38541011
Clutch (kẻ địch)
3
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4563
Sát thương HE (tổng/vòng)
9526
Multikill x-
4
Khói ném trên bản đồ
1714.0505
Sát thương (tổng/vòng)
43173
Điểm người chơi (vòng)
36091011
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.8
13
Overpass
6.0
13
Dust II
6.0
25
Nuke
5.8
12
Ancient
5.6
7
Mirage
5.2
6
Lịch sử chuyển nhượng của Walco
Walco
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
27%
Trận đấu
32
66%
Bản đồ
76
62%
Vòng đấu
1539
56%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
74524%
Ngực
1.4K47%
Bụng
45415%
Cánh tay
32110%
Chân
1394%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Walco
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.61
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
67.09
73.56






