Walco
Colby Walsh
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.6
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Số lần giết mở
0.086
0.1
Đấu súng
0.36
0.31
Chi phí giết
6654
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Số kill Deagle trên bản đồ
61.6081
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
23.95.3
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4575
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
224.4
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.4
7
Nuke
6.4
5
Overpass
6.1
6
Dust II
5.7
7
Mirage
5.2
3
Ancient
4.9
4
Lịch sử chuyển nhượng của Walco
Walco
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
17%
Trận đấu
14
57%
Bản đồ
32
50%
Vòng đấu
666
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
33125%
Ngực
62146%
Bụng
20015%
Cánh tay
13910%
Chân
463%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Walco
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.6
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Sát thương
71.32
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.4
7
Nuke
6.4
5
Overpass
6.1
6
Dust II
5.7
7
Mirage
5.2
3
Ancient
4.9
4





