Walco
Colby Walsh
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.71
0.67
Số lần giết mở
0.085
0.1
Đấu súng
0.41
0.31
Chi phí giết
5865
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Khói ném trên bản đồ
2213.9091
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Khói ném trên bản đồ
1513.9091
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
02:04s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8526
Khói ném trên bản đồ
2313.9091
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:31s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
8.72
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
7.0
2
Nuke
6.6
5
Mirage
6.4
3
Cache
6.3
2
Inferno
5.9
5
Dust II
5.7
4
Lịch sử chuyển nhượng của Walco
Walco
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
2
0%
Trận đấu
8
50%
Bản đồ
21
43%
Vòng đấu
426
47%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
23727%
Ngực
40346%
Bụng
12314%
Cánh tay
8910%
Chân
273%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Walco
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.71
0.67
Sát thương
75.79
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
7.0
2
Nuke
6.6
5
Mirage
6.4
3
Cache
6.3
2
Inferno
5.9
5
Dust II
5.7
4







