PANIX

Max Hangebruch

Cài đặt PANIX

Tải config PANIX 2026
Cài đặt và cấu hình của PANIX, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI40038%
eDPI80011%
Độ nhạy khi phóng to177%
Độ nhạy26%
Hz100067%
Độ nhạy Windows689%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 2
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.21

0.31

Độ chính xác đấu súng %

32.4%

46%

Số lần bắn

7.49

12.28

Độ chính xác

18.7%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.53

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-3
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ50
Xanh lá250
Xanh dương50
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.5
CSGO-8zaot-RWB9R-o5qoX-8wU7b-SwzQN
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trước
Video
Độ phân giải1280x96043%
Tỷ lệ khung hình4:356%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched74%
Video nâng cao
Tăng độ tương phản người chơiBật49%
V-SyncTắt46%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định52%
NVIDIA G-SyncKhông xác định60%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định59%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA29%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Bóng độngKhông xác định59%
Chế độ lọc kết cấuTrilinear9%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chi tiết shaderThấp51%
Chi tiết hạtKhông xác định52%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định52%
Dải động cao (HDR)Không xác định52%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định52%
Viewmodel
xem trước
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.578%
Lệch Y069%
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lắc lưSai47%
viewmodel_fov 68; viewmodel_offset_x 2.5; viewmodel_offset_y 0; viewmodel_offset_z -1.5; viewmodel_presetpos 2;
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.126

0.24

Sát thương AK47

12.7

24.98

Số lần giết AWP

0.302

0.081

Sát thương AWP

27.48

7.39

Số lần giết M4A1

0.053

0.114

Sát thương M4A1

4.67

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-freq 240 -tickrate 128 -console -novid +exec server -allow_third_party_software
Tỷ lệ HUD0.9520%
Màu HUDMàu đội29%
Radar đang xoay68%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm60%
Kích thước radar HUD1.13%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông11%
Thu phóng bản đồ radar.350%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
PANIX sử dụng độ nhạy chuột là 2 kết hợp với DPI 400, tạo ra eDPI hiệu quả là 800. Cấu hình này được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó cân bằng giữa di chuyển tâm ngắm nhanh và điều khiển chính xác, cho phép theo dõi và ngắm bắn chính xác mà không làm mất thời gian phản ứng nhanh.
Tâm ngắm của PANIX được cài đặt theo phong cách tĩnh cổ điển với hình dáng nhỏ gọn, có khoảng cách tối thiểu là -3, chiều dài là 2 và độ dày mỏng là 1. Tâm ngắm có màu xanh lá cây để dễ nhìn, không có chấm giữa hay viền, giảm thiểu sự xao lãng. Cấu hình tối giản này cung cấp khả năng nhìn rõ mục tiêu trong khi duy trì phản hồi không gây cản trở trong các trận đấu căng thẳng, hỗ trợ ngắm bắn chính xác.
PANIX sử dụng màn hình ZOWIE XL2546K, một lựa chọn phổ biến trong giới chuyên nghiệp nhờ tần số quét cao và độ trễ đầu vào thấp. Độ phân giải trong game của anh được đặt ở 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3 và chế độ kéo giãn. Sự kết hợp này tăng khả năng nhìn thấy mô hình người chơi và làm cho mục tiêu trông rộng hơn, một lợi thế trong các cuộc đấu nhanh.
PANIX sử dụng bàn phím Razer Huntsman V3 Pro, nổi tiếng với các công tắc quang học nhanh và độ tin cậy. Mặc dù không liệt kê cụ thể các phím tắt, sự lựa chọn phần cứng này đảm bảo độ trễ đầu vào tối thiểu và phản hồi nhanh chóng, điều này rất quan trọng để thực hiện các chuyển động và hành động trong game nhanh và chính xác.
PANIX kết hợp chuột Razer Deathadder V3 Pro Black với bàn di chuột Razer Gigantus V2. Cấu hình này cung cấp sự cân bằng giữa tốc độ và kiểm soát, với chuột không dây Deathadder mang lại độ chính xác cao và Gigantus V2 cung cấp một bề mặt lớn, nhất quán cho các chuyển động chuột mượt mà, không bị hạn chế—lý tưởng cho lối chơi nhạy thấp.
PANIX ưu tiên hiệu suất và khả năng nhìn bằng cách tắt V-Sync và đặt chi tiết shader và model/texture ở mức thấp, trong khi giữ chất lượng bóng toàn cầu ở mức cao để dễ nhìn thấy kẻ địch. Anh cũng bật tăng độ tương phản người chơi và sử dụng 4x MSAA cho khử răng cưa, đảm bảo trải nghiệm hình ảnh rõ ràng mà không làm giảm tốc độ khung hình cao.
PANIX dựa vào tai nghe Razer BlackShark V2 Pro Black, một mẫu nổi tiếng với âm thanh vị trí rõ ràng và sự thoải mái trong các phiên chơi dài. Tai nghe này giúp anh xác định chính xác tiếng bước chân của kẻ địch và các âm thanh quan trọng khác trong game, mang lại lợi thế lớn về nhận thức tình huống.
Các tùy chọn khởi động của PANIX bao gồm '-freq 240 -tickrate 128 -console -novid +exec server -allow_third_party_software.' Những cài đặt này đảm bảo game của anh chạy ở tần số quét 240Hz, bỏ qua video intro để khởi động nhanh hơn, đặt tickrate máy chủ là 128 để chơi online tối ưu, và cho phép cấu hình tùy chỉnh và tương thích phần mềm bên thứ ba.
PANIX cấu hình màu HUD để phù hợp với đội của mình và thu nhỏ nó xuống 0.95 để hiển thị gọn hơn. Radar của anh được đặt với kích thước HUD là 1.1, zoom bản đồ là 0.35, và được cấu hình để xoay, cung cấp cái nhìn tổng quan về chiến trường trong khi giữ vị trí của mình lệch tâm để nhận thức bản đồ tốt hơn.
PANIX sử dụng viewmodel FOV là 68 với các tùy chỉnh offset (x: 2.5, y: 0, z: -1.5) và tắt rung vũ khí. Các cài đặt này đẩy mô hình vũ khí ra xa hơn về một bên và giảm chuyển động trên màn hình, tối đa hóa tầm nhìn và giảm thiểu sự xao lãng, điều này rất quan trọng để phát hiện đối thủ và duy trì sự tập trung trong những khoảnh khắc căng thẳng.
Bình luận
Theo ngày