cs2-skin-english

NaToSaphiX

Niels-Christian Sillassen

Thiết bị của NaToSaphiX

Skin của NaToSaphiX

FNST™
★ StatTrak™ Butterfly Knife | Fade
★ StatTrak™ Butterfly Knife | Fade
BS
★ Specialist Gloves | Marble Fade
★ Specialist Gloves | Marble Fade
FTST™
AK-47 | Fire Serpent
AK-47 | Fire Serpent
FN
M4A1-S | Icarus Fell
M4A1-S | Icarus Fell
FNST™
AWP | Hyper Beast
AWP | Hyper Beast
WWST™
Glock-18 | Warhawk
Glock-18 | Warhawk
FNST™
Desert Eagle | Crimson Web
Desert Eagle | Crimson Web
FNST™
★ Butterfly Knife | Fade
★ Butterfly Knife | Fade
FNST™
USP-S | Caiman
USP-S | Caiman

Thiết bị của NaToSaphiX

ZOWIE
ZOWIE XL2586X
Màn hình
ZOWIE XL2586X
Kích thước
24
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
540
Được sử dụng bởi
2% người chơi
39
Razer Viper V3 Pro Black
Chuột
Razer Viper V3 Pro Black
Button Switches
Razer Optical
Loại cảm biến
Focus Pro 35K Optical Gen-2
DPI tối đa
35000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
8000
Được sử dụng bởi
5% người chơi
83
Razer BlackShark V3 Pro Black
Tai nghe
Razer BlackShark V3 Pro Black
Type
Closed-Back
Noise Cancelling
Yes
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
9% người chơi
148
Artisan
Artisan Raiden FX XSoft
Lót chuột
Artisan Raiden FX XSoft
Chiều cao
42cm
Độ dày
3mm
Chiều dài
49cm
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
0.2% người chơi
3
Wooting
Wooting 80HE Black
Bàn phím
Wooting 80HE Black
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Hotswappable
Loại switch
Lekker
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
8% người chơi
132

Thông số PC của NaToSaphiX

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 4080
NVIDIA GeForce RTX 4080
Vỏ máy tính
NZXT H510 Elite
NZXT H510 Elite
Bộ xử lý (CPU)
AMD Ryzen 9 5950X
AMD Ryzen 9 5950X
Bình luận
Theo ngày