mazay
Volodymyr Iorhachov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Số lần giết mở
0.105
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
5860
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Điểm người chơi (vòng)
44791012
Clutch (kẻ địch)
3
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
40.511.6
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.53.5
Sát thương HE (tổng/vòng)
18726.1
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
13.63.9
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.6
15
Anubis
6.3
10
Ancient
6.3
12
Inferno
6.2
8
Mirage
6.1
8
Dust II
5.8
9
Lịch sử chuyển nhượng của mazay
mazay
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
14%
Trận đấu
25
80%
Bản đồ
62
69%
Vòng đấu
1323
56%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
66823%
Ngực
1.3K47%
Bụng
39214%
Cánh tay
34612%
Chân
1405%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của mazay
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Sát thương
77.94
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.6
15
Anubis
6.3
10
Ancient
6.3
12
Inferno
6.2
8
Mirage
6.1
8
Dust II
5.8
9




