maxster
Max Jansson
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Số lần giết mở
0.09
0.1
Đấu súng
0.42
0.31
Chi phí giết
5911
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AK47 trên bản đồ
146.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
72.425
Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.83.5
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
3811.6
Số hỗ trợ trên bản đồ
8.964.64
Số kill M4A1 trên bản đồ
84.0958
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
53.316.2
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.95
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.5
7
Nuke
6.3
7
Ancient
6.3
17
Anubis
6.2
10
Mirage
6.1
14
Inferno
6.1
9
Cache
5.4
5
Lịch sử chuyển nhượng của maxster
maxster
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
35
49%
Bản đồ
72
46%
Vòng đấu
1623
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
89427%
Ngực
1.5K45%
Bụng
42813%
Cánh tay
38711%
Chân
1354%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của maxster
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Sát thương
74.6
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.5
7
Nuke
6.3
7
Ancient
6.3
17
Anubis
6.2
10
Mirage
6.1
14
Inferno
6.1
9
Cache
5.4
5








