kyousuke

Maxim Lukin

Thiết bị của kyousuke

Skin của kyousuke

FN
★ Karambit | Lore
★ Karambit | Lore
FN
★ Butterfly Knife | Fade
★ Butterfly Knife | Fade
FN
AK-47 | Wild Lotus
AK-47 | Wild Lotus
FN
M4A1-S | Hot Rod
M4A1-S | Hot Rod
MW
AWP | Gungnir
AWP | Gungnir

Thiết bị của kyousuke

AceZone
AceZone Earphones (Unreleased)
Tai nghe nhét tai
AceZone Earphones (Unreleased)

Hiện không có thông tin liên quan đến sản phẩm này
ZOWIE
ZOWIE XL2586X+
Màn hình
ZOWIE XL2586X+
Kích thước
24
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
600
Được sử dụng bởi
8% người chơi
126
Logitech
Logitech G Pro X Superlight 2 Black
Chuột
Logitech G Pro X Superlight 2 Black
Button Switches
LIGHTFORCE Hybrid
Loại cảm biến
HERO 25K
DPI tối đa
32000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
2000
Được sử dụng bởi
7% người chơi
114
HyperX
Thiết bị hàng đầu
HyperX Cloud II
Tai nghe
HyperX Cloud II
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
16% người chơi
253
SteelSeries
Thiết bị hàng đầu
SteelSeries QcK Heavy
Lót chuột
SteelSeries QcK Heavy
Chiều cao
39.7
Độ dày
6
Chiều dài
44.5
Cạnh may viền
No
Được sử dụng bởi
11% người chơi
170
Wooting
Wooting 80HE Frost
Bàn phím
Wooting 80HE Frost
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Hotswappable
Loại switch
Lekker
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
6% người chơi
93

Thông số PC của kyousuke

Bộ xử lý (CPU)
AMD Ryzen 7 7800X3D
AMD Ryzen 7 7800X3D
Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 5080
NVIDIA GeForce RTX 5080
Bình luận
Theo ngày