kodak
Nazar Buchma
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
0.54
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.058
0.1
Đấu súng
0.31
0.31
Chi phí giết
6342
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
18.45
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Khói ném trên bản đồ
2913.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.25
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Số kill Molotov trên bản đồ
21.0698
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
5.8
8
Ancient
5.8
19
Mirage
5.7
24
Dust II
5.7
12
Inferno
5.6
14
Nuke
5.5
8
Lịch sử chuyển nhượng của kodak
kodak
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
39
51%
Bản đồ
86
48%
Vòng đấu
1812
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
36823%
Ngực
72746%
Bụng
21714%
Cánh tay
18612%
Chân
835%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của kodak
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
0.54
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
63.05
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
5.8
8
Ancient
5.8
19
Mirage
5.7
24
Dust II
5.7
12
Inferno
5.6
14
Nuke
5.5
8



