jambo
Dmytro Semera
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.6
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Số lần giết mở
0.144
0.1
Đấu súng
0.26
0.31
Chi phí giết
6769
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
38871012
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.85
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10022.9
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.52
Khói ném trên bản đồ
2413.9368
Điểm người chơi (vòng)
35111012
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10022.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.9
21
Inferno
6.8
18
Mirage
6.7
21
Anubis
6.6
26
Ancient
6.4
24
Cache
0.0
11
Lịch sử chuyển nhượng của jambo
jambo
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
8%
Trận đấu
55
67%
Bản đồ
126
64%
Vòng đấu
2707
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
98522%
Ngực
2.1K47%
Bụng
67115%
Cánh tay
51511%
Chân
2085%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của jambo
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.6
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Sát thương
73.42
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.9
21
Inferno
6.8
18
Mirage
6.7
21
Anubis
6.6
26
Ancient
6.4
24
Cache
0.0
11







