Infinite

Gage Green

Cài đặt Infinite

Tải config Infinite 2026
Cài đặt và cấu hình của Infinite, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI40038%
eDPI8806%
Độ nhạy2.22%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz100066%
Độ nhạy Windows689%
sensitivity 2.2; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.35

0.31

Độ chính xác đấu súng %

52.8%

46%

Số lần bắn

16.95

12.28

Độ chính xác

13.2%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.53

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-3
Độ dày0
Đường viền
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2025-11-28T05:26:04.185+00:00
Updated At2025-11-28T05:26:04.185+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lơ
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách3
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài1
Tỷ lệ kích thước chia tách1
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

77422%

Ngực

1.6K45%

Bụng

58016%

Cánh tay

38511%

Chân

2417%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Chi tiết shaderKhông xác định37%
Chi tiết hạtKhông xác định52%
NVIDIA G-SyncKhông xác định60%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định34%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định40%
Bóng độngKhông xác định60%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định52%
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định34%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định33%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định34%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định52%
V-SyncKhông xác định29%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định59%
Dải động cao (HDR)Không xác định52%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định52%
Video
Độ phân giải1024x7687%
Tỷ lệ khung hình4:356%
Chế độ tỷ lệBlack Bars10%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Viewmodel
xem trước
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.578%
Lệch Y069%
Lệch Z-1.572%
Lắc lưKhông xác định54%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.246

0.24

Sát thương AK47

25.6

24.98

Số lần giết AWP

0.011

0.081

Sát thương AWP

0.91

7.39

Số lần giết M4A1

0.12

0.114

Sát thương M4A1

12.54

11.76

Màu HUDKhông xác định28%
Tỷ lệ HUDKhông xác định28%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định30%
Thu phóng bản đồ radarKhông xác định30%
Radar đang xoayKhông xác định30%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định30%
Kích thước radar HUDKhông xác định30%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Infinite sử dụng chuột Logitech G Pro X Superlight 2 Black với độ nhạy 400 DPI, kết hợp với độ nhạy trong trò chơi là 2.2. Sự kết hợp này tạo ra DPI hiệu quả (eDPI) là 880, mang lại sự cân bằng giữa nhắm chính xác và di chuyển nhanh, điều này rất quan trọng để theo dõi đối thủ và thực hiện các điều chỉnh nhanh chóng trong các cuộc đấu súng căng thẳng.
Infinite sử dụng crosshair tĩnh với khoảng cách -3, chiều dài 2 và độ dày bằng không, không sử dụng dấu chấm trung tâm. Crosshair được thiết kế để có độ hiển thị cao với màu trắng hoàn toàn (RGB 255,255,255) và viền nhẹ, đảm bảo sự rõ ràng trên các nền khác nhau. Cách tiếp cận tối giản này giảm thiểu sự phân tâm và tăng độ chính xác, phù hợp với tiêu chuẩn chuyên nghiệp cho thi đấu cạnh tranh.
Infinite chơi trên màn hình ZOWIE XL2566K, nổi tiếng với tốc độ làm mới cao và độ trễ đầu vào thấp. Màn hình như vậy cung cấp hình ảnh mượt mà và thời gian phản hồi nhanh, mang lại cho Infinite lợi thế quan trọng trong việc phát hiện và phản ứng với đối thủ nhanh hơn so với trên các màn hình tiêu chuẩn, điều này rất quan trọng trong những tình huống quyết định trong tích tắc điển hình của Counter-Strike 2.
Infinite sử dụng bàn phím Logitech G715 kết hợp với mousepad Artisan Ninja FX Zero Soft Black. G715 cung cấp các công tắc cơ khí đáng tin cậy và các tính năng tùy chỉnh cho các lần nhấn phím nhất quán, trong khi mousepad Artisan nổi tiếng với sự cân bằng giữa tốc độ và kiểm soát. Sự kết hợp này cho phép di chuyển chính xác và đầu vào nhanh chóng, hỗ trợ nhu cầu về độ chính xác và phản hồi nhanh của Infinite trong các trận đấu cạnh tranh.
Infinite chơi ở độ phân giải 1024x768 với tỷ lệ khung hình 4:3, được đặt ở chế độ toàn màn hình và sử dụng thanh đen để điều chỉnh tỷ lệ. Thiết lập cổ điển này được nhiều chuyên gia ưa chuộng vì nó cung cấp mô hình người chơi lớn hơn và giảm thiểu sự phân tâm ngoại vi, cho phép Infinite tập trung tốt hơn vào mục tiêu và duy trì tốc độ khung hình ổn định, điều này rất quan trọng cho độ chính xác cạnh tranh và thời gian phản ứng.
Viewmodel của Infinite được cấu hình với trường nhìn (FOV) là 68, độ lệch 2.5 trên trục X, 0 trên trục Y và -1.5 trên trục Z, sử dụng vị trí cài đặt sẵn 2. Thiết lập này đặt mô hình vũ khí thấp hơn và hơi lệch về một bên, tối đa hóa tầm nhìn màn hình và giảm thiểu sự lộn xộn thị giác, giúp Infinite duy trì tầm nhìn rõ ràng và phản ứng nhanh chóng trong các cuộc giao tranh.
Infinite dựa vào tai nghe HyperX Cloud II, một mẫu tai nghe được đánh giá cao về khả năng tái tạo âm thanh rõ ràng và vừa vặn thoải mái. Tai nghe này cải thiện khả năng nhận biết các tín hiệu âm thanh tinh tế như tiếng bước chân và tiếng ghim lựu đạn, mang lại lợi thế cạnh tranh bằng cách cải thiện nhận thức tình huống và thời gian phản ứng của anh ấy trong các tình huống trận đấu căng thẳng.
Bằng cách chọn crosshair màu trắng sáng với viền nhẹ, Infinite đảm bảo rằng crosshair của anh ấy luôn nổi bật trên mọi nền bản đồ và môi trường. Lựa chọn này loại bỏ nguy cơ crosshair hòa vào khung cảnh, do đó duy trì các điểm tham chiếu nhắm bắn nhất quán bất kể ánh sáng hay kết cấu bản đồ, điều này rất quan trọng cho độ chính xác cao.
Infinite đã đặt tần số polling của chuột là 1000 Hz, đảm bảo rằng chuột gửi dữ liệu vị trí đến máy tính mỗi mili giây. Cài đặt cực kỳ nhạy này giảm thiểu độ trễ đầu vào đến mức tối thiểu, cho phép theo dõi mượt mà và chính xác hơn, điều này đặc biệt quan trọng trong một trò chơi bắn súng nhanh như Counter-Strike 2, nơi mà từng mili giây có thể quyết định kết quả của một trận đấu.
Thiết lập gần đây nhất của Infinite có chuột Logitech G Pro X Superlight 2 Black và màn hình ZOWIE XL2566K, cả hai đều là những nâng cấp nhằm tối đa hóa tốc độ, độ chính xác và độ rõ nét hình ảnh. Mặc dù dữ liệu lịch sử về các cấu hình trước đó không được nêu chi tiết ở đây, nhưng sự kết hợp hiện tại này thể hiện sự cam kết đối với thiết bị cấp độ cạnh tranh hàng đầu, phù hợp với các tiêu chuẩn chuyên nghiệp đang phát triển.
Bình luận
Theo ngày