IceBerg

Oliver Berg

Cài đặt IceBerg

Tải config IceBerg 2026
Cài đặt và cấu hình của BBL IceBerg, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI80046%
eDPI6803%
Độ nhạy Windows689%
Độ nhạy khi phóng to0.810%
Độ nhạy0.851%
Hz100066%
zoom_sensitivity 0.81; sensitivity 0.85
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.3

0.31

Độ chính xác đấu súng %

52.9%

46%

Số lần bắn

11.49

12.28

Độ chính xác

17.7%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâm
Chiều dài1.5
Khoảng cách-3
Độ dày1
Đường viền
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá0
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2026-08-25T05:26:39.231+00:00
Updated At2026-08-25T05:26:39.231+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lơ
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
Current
CSGO-NqeYP-nNa4M-VBvV2-x3C8P-AzZkF
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

1.1K21%

Ngực

2.8K51%

Bụng

72613%

Cánh tay

58911%

Chân

2645%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định39%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định33%
V-SyncKhông xác định28%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định33%
NVIDIA G-SyncKhông xác định58%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định33%
Bóng độngKhông xác định58%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định33%
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Video
Độ phân giải1024x7687%
Tỷ lệ khung hình4:356%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệBlack Bars9%
Viewmodel
xem trước
Lệch Y213%
Lệch Z-216%
Trường nhìn (FOV)6884%
Lệch X2.579%
Vị trí thiết lập sẵn263%
Lắc lưKhông xác định43%
viewmodel_fov 68; viewmodel_offset_x 2.5; viewmodel_offset_y 2; viewmodel_offset_z -2; viewmodel_presetpos 2;
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.188

0.24

Sát thương AK47

19.37

24.98

Số lần giết AWP

0.003

0.081

Sát thương AWP

0.59

7.39

Số lần giết M4A1

0.18

0.114

Sát thương M4A1

20.19

11.76

Màu HUDKhông xác định27%
Tỷ lệ HUDKhông xác định27%
Radar đang xoayKhông xác định29%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định29%
Thu phóng bản đồ radarKhông xác định29%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định29%
Kích thước radar HUDKhông xác định29%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
IceBerg chơi với độ nhạy 0.85 và DPI là 800, tạo ra eDPI hiệu quả là 680. Sự kết hợp này mang lại một cách tiếp cận cân bằng, cho phép nhắm mục tiêu chính xác và di chuyển nhanh chóng, lý tưởng cho trò chơi cạnh tranh. Lựa chọn này phản ánh sở thích kiểm soát tinh tế, giúp anh duy trì độ chính xác trong các tình huống áp lực cao.
IceBerg sử dụng chuột Razer Viper V3 Pro Black, một lựa chọn không dây hàng đầu được ưa chuộng nhờ thiết kế nhẹ và cảm biến hiệu suất cao. Chuột này nổi tiếng với độ trễ thấp, theo dõi đáng tin cậy và hình dạng công thái học, cung cấp cho IceBerg tốc độ và độ chính xác cần thiết cho các trận đấu chuyên nghiệp trong Counter-Strike 2.
IceBerg chọn kiểu crosshair Classic Static với khoảng cách nhỏ, chiều dài ngắn và độ dày vừa phải, kết hợp với một chấm trung tâm dễ thấy. Crosshair có màu xanh lơ để tạo độ tương phản cao với hầu hết các nền bản đồ và bao gồm một viền để tăng khả năng nhìn thấy. Thiết lập này đảm bảo rõ ràng mà không gây phân tâm, hỗ trợ nhắm mục tiêu chính xác trong mọi tình huống trong trò chơi.
IceBerg sử dụng màn hình ZOWIE XL2540, nổi tiếng với tần số quét 240Hz và thời gian phản hồi nhanh. Màn hình cao cấp này cho phép hình ảnh mượt mà và độ trễ đầu vào tối thiểu, mang lại cho IceBerg lợi thế đáng kể trong việc phát hiện đối thủ và phản ứng nhanh chóng trong các cuộc đấu súng tốc độ cao.
IceBerg chơi ở độ phân giải 1024x768 với tỷ lệ khung hình 4:3, được đặt ở chế độ toàn màn hình với các thanh đen. Thiết lập cổ điển này được ưa chuộng bởi các game thủ chuyên nghiệp vì nó đơn giản hóa hình ảnh, tăng kích thước mục tiêu cảm nhận và loại bỏ sự phân tâm từ tầm nhìn ngoại biên, do đó tăng cường sự tập trung và thời gian phản ứng.
IceBerg hiện đang sử dụng bàn phím Wooting 80HE Ghost và Razer Huntsman V3 Pro TKL Black. Cả hai mẫu đều nổi tiếng với khả năng kích hoạt nhanh và công tắc phím tùy chỉnh, cho phép thời gian phản hồi nhanh hơn và keybinds cá nhân hóa. Những tính năng này rất quan trọng để thực hiện các thao tác phức tạp và duy trì sự nhất quán trong các trận đấu căng thẳng.
IceBerg dựa vào mousepad ZOWIE G-SR-SE Blue, một lựa chọn phổ biến trong giới game thủ chuyên nghiệp nhờ độ lướt ổn định và diện tích bề mặt rộng. Mousepad này cung cấp sự cân bằng giữa tốc độ và kiểm soát, cho phép IceBerg thực hiện cả những cú flick nhanh và điều chỉnh vi mô chính xác cần thiết cho bắn súng cạnh tranh.
Cài đặt viewmodel của IceBerg bao gồm trường nhìn là 68, với mô hình vũ khí được đặt lệch sang phải (offset_x 2.5), hơi hạ thấp (offset_z -1.5) và căn giữa theo chiều ngang (offset_y 0). Các cài đặt này giảm bớt sự lộn xộn của vũ khí trên màn hình, cung cấp tầm nhìn tốt hơn về đối thủ và chi tiết bản đồ, điều này có thể rất quan trọng trong các tình huống quyết định.
IceBerg sử dụng tai nghe Razer BlackShark V2, nổi tiếng với âm thanh định vị rõ ràng và cảm giác thoải mái. Tai nghe này giúp anh phát hiện những âm thanh nhỏ trong trò chơi—như tiếng bước chân và tiếng súng—cho phép nhận thức tình huống cao hơn và cải thiện phản ứng với di chuyển của kẻ địch.
Dựa trên dữ liệu có sẵn, độ nhạy hiện tại của IceBerg là 0.85 với DPI là 800, nhưng không có dữ liệu lịch sử nào được cung cấp cho các cài đặt chuột trước đây. Do đó, có vẻ như anh duy trì một cách tiếp cận nhất quán đối với độ nhạy, cho thấy sở thích ổn định và tinh chỉnh cho kiểm soát phù hợp với nhu cầu cạnh tranh của mình.
Bình luận
Theo ngày 
5.5
DenmarkIceBerg

Cúp của người chơi

  • 2026
  • 2025
  • Birch Cup 2025: Open Qualifier: winner
  • 2024
  • BBL
  • 9 tháng

  • DenmarkDenmark

  • EuropeEurope

  • 26 năm

  • сер 23, 2000

  • $31473

  • Trình khởi động