BBL
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.15
3.35
Số lần chết
3.46
3.35
Số lần giết mở
0.488
0.5
Đấu súng
1.57
1.55
Chi phí giết
6598
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
3213.9091
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.13.5
Sát thương (tổng/vòng)
40374
Sát thương (tổng/vòng)
39874
Điểm người chơi (vòng)
34881012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Sát thương đồng đội
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
11126.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:24s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
67%
9
0
4
59%
59%
Inferno
55%
11
2
3
50%
50%
Nuke
50%
20
9
0
50%
51%
Mirage
43%
14
0
5
53%
39%
Anubis
33%
3
0
8
33%
57%
Cache
33%
12
1
3
41%
51%
Dust II
0%
0
16
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BBL
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
30
47%
Bản đồ
58
45%
Vòng đấu
1226
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
71%
4/5
0.50
29%
Cài bom (tự cài)
0.29
81%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.78
99%
Hiệp phụ
0.03
36%
Vòng súng ngắn
0.09
49%
Vòng eco
0.07
4%
Vòng force
0.19
44%
Vòng mua đầy đủ
0.65
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.15
3.35
Số lần chết
3.46
3.35
Sát thương
356.42
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.7K21%
Ngực
6.2K48%
Bụng
1.9K15%
Cánh tay
1.5K12%
Chân
6715%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
67%
9
0
4
59%
59%
Inferno
55%
11
2
3
50%
50%
Nuke
50%
20
9
0
50%
51%
Mirage
43%
14
0
5
53%
39%
Anubis
33%
3
0
8
33%
57%
Cache
33%
12
1
3
41%
51%
Dust II
0%
0
16
0%
0%





