hypex
Milan Polowiec
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Số lần giết mở
0.086
0.1
Đấu súng
0.25
0.31
Chi phí giết
7457
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Multikill x-
4
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
11926
Khói ném trên bản đồ
4613.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5326
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.35
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.9
3
Nuke
6.5
13
Inferno
6.2
14
Dust II
6.0
2
Ancient
5.9
15
Mirage
5.7
16
Cache
0.0
1
Lịch sử chuyển nhượng của hypex
hypex
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
31
48%
Bản đồ
68
47%
Vòng đấu
1485
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
47822%
Ngực
1K47%
Bụng
34416%
Cánh tay
23411%
Chân
834%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của hypex
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Sát thương
63.92
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.9
3
Nuke
6.5
13
Inferno
6.2
14
Dust II
6.0
2
Ancient
5.9
15
Mirage
5.7
16
Cache
0.0
1




