hypex
Milan Polowiec
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.085
0.1
Đấu súng
0.25
0.31
Chi phí giết
7203
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.35
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6126
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.13.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:03s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5626
Khói ném trên bản đồ
1613.9736
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
4
Nuke
6.5
13
Inferno
6.2
16
Mirage
5.9
18
Dust II
5.9
1
Ancient
5.8
15
Lịch sử chuyển nhượng của hypex
hypex
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
11%
Trận đấu
36
58%
Bản đồ
72
54%
Vòng đấu
1588
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
51323%
Ngực
1.1K47%
Bụng
35216%
Cánh tay
24011%
Chân
934%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của hypex
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
65.72
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
4
Nuke
6.5
13
Inferno
6.2
16
Mirage
5.9
18
Dust II
5.9
1
Ancient
5.8
15




