hypex
Milan Polowiec
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Số lần giết mở
0.077
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
7691
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
11926
Khói ném trên bản đồ
4613.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5326
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.35
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6126
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.13.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.9
3
Nuke
6.4
12
Inferno
6.2
14
Dust II
6.0
2
Ancient
5.9
15
Mirage
5.8
15
Lịch sử chuyển nhượng của hypex
hypex
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
30
50%
Bản đồ
65
48%
Vòng đấu
1429
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
45222%
Ngực
97147%
Bụng
33816%
Cánh tay
22811%
Chân
814%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của hypex
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Sát thương
62.4
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.9
3
Nuke
6.4
12
Inferno
6.2
14
Dust II
6.0
2
Ancient
5.9
15
Mirage
5.8
15




