hypex
Milan Polowiec
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.6
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Số lần giết mở
0.08
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
8319
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.14.4
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:07s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6826
Khói ném trên bản đồ
1713.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
62.121.9
Sát thương (tổng/vòng)
39974
Điểm người chơi (vòng)
38351012
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.3
16
Cache
6.1
8
Anubis
6.1
1
Inferno
6.1
10
Ancient
6.0
18
Mirage
5.6
18
Dust II
5.4
6
Lịch sử chuyển nhượng của hypex
hypex
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
38
47%
Bản đồ
81
48%
Vòng đấu
1777
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
55023%
Ngực
1.1K46%
Bụng
38816%
Cánh tay
25711%
Chân
1084%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của hypex
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.6
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Sát thương
61.08
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.3
16
Cache
6.1
8
Anubis
6.1
1
Inferno
6.1
10
Ancient
6.0
18
Mirage
5.6
18
Dust II
5.4
6





