gxx-
Genc Kolgeci
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.53
0.67
Số lần giết mở
0.067
0.1
Đấu súng
0.24
0.31
Chi phí giết
6628
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
51.588
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:26s00:05s
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7226
Điểm người chơi (vòng)
36151012
Multikill x-
4
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.25
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.6
4
Dust II
6.4
22
Ancient
6.4
34
Anubis
6.4
12
Mirage
6.3
19
Nuke
6.1
21
Inferno
6.0
18
Lịch sử chuyển nhượng của gxx-
gxx-
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
22
5%
Trận đấu
60
45%
Bản đồ
130
47%
Vòng đấu
2775
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
89019%
Ngực
2.2K48%
Bụng
77317%
Cánh tay
53211%
Chân
2205%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của gxx-
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.53
0.67
Sát thương
66.02
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.6
4
Dust II
6.4
22
Ancient
6.4
34
Anubis
6.4
12
Mirage
6.3
19
Nuke
6.1
21
Inferno
6.0
18




