ASTRAL
ASTRAL ESPORTS
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.57
3.35
Số lần chết
3.48
3.35
Số lần giết mở
0.519
0.5
Đấu súng
1.93
1.55
Chi phí giết
6164
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6126
Tỷ lệ headshot
54%16%
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Cắm bom nhanh (giây)
00:25s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:18s
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.75
Khói ném trên bản đồ
2813.9368
Điểm người chơi (vòng)
35461012
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
58%
43
26
10
59%
45%
Dust II
54%
41
16
18
55%
49%
Anubis
53%
30
21
8
52%
51%
Mirage
44%
27
6
36
53%
43%
Inferno
41%
27
3
21
48%
43%
Nuke
38%
40
8
18
53%
42%
Cache
0%
0
4
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ASTRAL
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
24
4%
Trận đấu
94
49%
Bản đồ
208
49%
Vòng đấu
4424
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
71%
4/5
0.49
28%
Cài bom (tự cài)
0.26
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.86
100%
Hiệp phụ
0.03
42%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.23
40%
Vòng mua đầy đủ
0.63
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.57
3.35
Số lần chết
3.48
3.35
Sát thương
390.47
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
10.6K23%
Ngực
21.8K47%
Bụng
6.6K14%
Cánh tay
5.2K11%
Chân
2.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
58%
43
26
10
59%
45%
Dust II
54%
41
16
18
55%
49%
Anubis
53%
30
21
8
52%
51%
Mirage
44%
27
6
36
53%
43%
Inferno
41%
27
3
21
48%
43%
Nuke
38%
40
8
18
53%
42%
Cache
0%
0
4
0%
0%




