ASTRAL
ASTRAL ESPORTS
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.54
3.35
Số lần giết mở
0.472
0.5
Đấu súng
1.94
1.55
Chi phí giết
6170
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
51.588
Sát thương (tổng/vòng)
47374
Điểm người chơi (vòng)
41301012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
14526.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:26s00:05s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.4
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
27.36.4
Số kill Deagle trên bản đồ
41.5923
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
64%
11
4
9
53%
53%
Ancient
63%
35
20
3
63%
48%
Nuke
41%
22
3
14
54%
38%
Dust II
40%
20
6
8
59%
39%
Cache
40%
5
5
5
45%
59%
Inferno
38%
16
2
18
49%
39%
Mirage
33%
18
5
21
50%
41%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ASTRAL
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
6%
Trận đấu
53
47%
Bản đồ
115
48%
Vòng đấu
2453
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
72%
4/5
0.49
27%
Cài bom (tự cài)
0.26
72%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.75
100%
Hiệp phụ
0.03
36%
Vòng súng ngắn
0.09
49%
Vòng eco
0.05
8%
Vòng force
0.23
37%
Vòng mua đầy đủ
0.62
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.54
3.35
Sát thương
384.01
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6K24%
Ngực
11.8K46%
Bụng
3.6K14%
Cánh tay
2.9K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
64%
11
4
9
53%
53%
Ancient
63%
35
20
3
63%
48%
Nuke
41%
22
3
14
54%
38%
Dust II
40%
20
6
8
59%
39%
Cache
40%
5
5
5
45%
59%
Inferno
38%
16
2
18
49%
39%
Mirage
33%
18
5
21
50%
41%





