ASTRAL
ASTRAL ESPORTS
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.41
3.35
Số lần giết mở
0.491
0.5
Đấu súng
1.81
1.55
Chi phí giết
6039
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1613.9736
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.4
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.65
Vòng đấu nhanh (giây)
00:33s01:55s
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:19s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:23s00:33s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:17s01:19s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
57%
44
25
10
58%
45%
Anubis
57%
28
20
7
54%
52%
Dust II
55%
42
15
18
56%
50%
Mirage
44%
27
6
34
53%
43%
Inferno
41%
27
3
21
48%
43%
Nuke
38%
39
8
17
53%
43%
Overpass
0%
0
83
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ASTRAL
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
23
0%
Trận đấu
90
48%
Bản đồ
201
47%
Vòng đấu
4334
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
71%
4/5
0.50
28%
Cài bom (tự cài)
0.26
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.90
100%
Hiệp phụ
0.04
42%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.23
40%
Vòng mua đầy đủ
0.63
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.41
3.35
Sát thương
372.59
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
10.5K23%
Ngực
21.4K47%
Bụng
6.5K14%
Cánh tay
5.1K11%
Chân
2.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
57%
44
25
10
58%
45%
Anubis
57%
28
20
7
54%
52%
Dust II
55%
42
15
18
56%
50%
Mirage
44%
27
6
34
53%
43%
Inferno
41%
27
3
21
48%
43%
Nuke
38%
39
8
17
53%
43%
Overpass
0%
0
83
0%
0%





