ASTRAL
ASTRAL ESPORTS
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.43
3.35
Số lần giết mở
0.5
0.5
Đấu súng
1.79
1.55
Chi phí giết
6096
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
37051012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7026
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3128
Eco thắng full mua
1
Vòng đấu nhanh (giây)
00:34s01:55s
Điểm người chơi (vòng)
37131012
Clutch (kẻ địch)
3
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
58%
24
18
6
53%
51%
Ancient
55%
44
24
10
57%
45%
Dust II
54%
41
15
19
56%
49%
Mirage
48%
25
6
30
55%
45%
Inferno
38%
26
3
20
47%
44%
Nuke
38%
37
8
16
52%
42%
Overpass
0%
0
77
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ASTRAL
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
23
0%
Trận đấu
88
49%
Bản đồ
194
48%
Vòng đấu
4158
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
71%
4/5
0.50
28%
Cài bom (tự cài)
0.26
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.94
100%
Hiệp phụ
0.04
43%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.23
40%
Vòng mua đầy đủ
0.63
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.43
3.35
Sát thương
372.59
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
10.1K23%
Ngực
20.6K47%
Bụng
6.2K14%
Cánh tay
4.9K11%
Chân
2.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
58%
24
18
6
53%
51%
Ancient
55%
44
24
10
57%
45%
Dust II
54%
41
15
19
56%
49%
Mirage
48%
25
6
30
55%
45%
Inferno
38%
26
3
20
47%
44%
Nuke
38%
37
8
16
52%
42%
Overpass
0%
0
77
0%
0%




