ASTRAL
ASTRAL ESPORTS
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.48
3.35
Số lần giết mở
0.488
0.5
Đấu súng
1.75
1.55
Chi phí giết
6112
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3128
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
203.9
Điểm người chơi (vòng)
35721012
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Điểm người chơi (vòng)
37521012
Điểm người chơi (vòng)
34871012
Sát thương (tổng/vòng)
39574
Điểm người chơi (vòng)
35691012
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
56%
43
24
10
58%
44%
Dust II
54%
41
15
18
56%
49%
Anubis
54%
26
20
7
53%
50%
Mirage
42%
26
6
31
53%
43%
Inferno
38%
26
3
19
46%
43%
Nuke
37%
38
8
15
52%
43%
Overpass
0%
0
79
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ASTRAL
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
23
0%
Trận đấu
90
48%
Bản đồ
201
47%
Vòng đấu
4334
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
71%
4/5
0.50
28%
Cài bom (tự cài)
0.26
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.90
100%
Hiệp phụ
0.04
42%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.23
40%
Vòng mua đầy đủ
0.63
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.48
3.35
Sát thương
364.95
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
10.5K23%
Ngực
21.4K47%
Bụng
6.5K14%
Cánh tay
5.1K11%
Chân
2.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
56%
43
24
10
58%
44%
Dust II
54%
41
15
18
56%
49%
Anubis
54%
26
20
7
53%
50%
Mirage
42%
26
6
31
53%
43%
Inferno
38%
26
3
19
46%
43%
Nuke
37%
38
8
15
52%
43%
Overpass
0%
0
79
0%
0%




