Gratisfaction

Sean Kaiwai

Thiết bị của Gratisfaction

Skin của Gratisfaction

FN
★ Skeleton Knife | Slaughter
★ Skeleton Knife | Slaughter
FT
★ Broken Fang Gloves | Jade
★ Broken Fang Gloves | Jade
MW
AK-47 | Slate
AK-47 | Slate
FN
M4A1-S | Control Panel
M4A1-S | Control Panel
FN
AWP | Safari Mesh
AWP | Safari Mesh
FN
Glock-18 | Twilight Galaxy
Glock-18 | Twilight Galaxy
FN
USP-S | Stainless
USP-S | Stainless
FN
Desert Eagle | Trigger Discipline
Desert Eagle | Trigger Discipline

Thiết bị của Gratisfaction

ZOWIE
ZOWIE XL2546
Màn hình
ZOWIE XL2546
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
10% người chơi
151
Razer Viper V3 Pro Black
Chuột
Razer Viper V3 Pro Black
Button Switches
Razer Optical
Loại cảm biến
Focus Pro 35K Optical Gen-2
DPI tối đa
35000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
8000
Được sử dụng bởi
6% người chơi
91
Razer BlackShark V3 Pro Black
Tai nghe
Razer BlackShark V3 Pro Black
Type
Closed-Back
Noise Cancelling
Yes
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
9% người chơi
146
Lót chuột
Razer Gigantus V2 Pro Max Control
Chiều cao
50cm
Độ dày
4mm
Chiều dài
48cm
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
0.3% người chơi
5
Wooting
Wooting 80HE Black
Bàn phím
Wooting 80HE Black
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Hotswappable
Loại switch
Lekker
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
8% người chơi
128

Thông số PC của Gratisfaction

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 4070
NVIDIA GeForce RTX 4070
Vỏ máy tính
NZXT H7 Flow
NZXT H7 Flow
Bình luận
Theo ngày