Alter Ego
Alter Ego, ALTE
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.55
3.35
Số lần chết
3.42
3.35
Số lần giết mở
0.541
0.5
Đấu súng
1.86
1.55
Chi phí giết
5835
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:28s01:18s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:06s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5626
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:18s
Độ chính xác bắn (%)
40%18%
Số kill AWP trên bản đồ
176.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
75.721.9
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
3
0
3
56%
68%
Nuke
63%
8
4
5
43%
58%
Ancient
63%
8
0
10
56%
50%
Dust II
59%
17
8
0
58%
51%
Mirage
50%
8
3
3
59%
41%
Inferno
0%
1
0
19
33%
17%
Anubis
0%
4
0
2
47%
35%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Alter Ego
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
23
57%
Bản đồ
55
55%
Vòng đấu
1195
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.53
73%
4/5
0.47
28%
Cài bom (tự cài)
0.25
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
1.14
100%
Hiệp phụ
0.04
48%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.07
9%
Vòng force
0.19
45%
Vòng mua đầy đủ
0.65
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.55
3.35
Số lần chết
3.42
3.35
Sát thương
377.92
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.8K23%
Ngực
5.9K47%
Bụng
1.7K14%
Cánh tay
1.4K11%
Chân
5655%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
3
0
3
56%
68%
Nuke
63%
8
4
5
43%
58%
Ancient
63%
8
0
10
56%
50%
Dust II
59%
17
8
0
58%
51%
Mirage
50%
8
3
3
59%
41%
Inferno
0%
1
0
19
33%
17%
Anubis
0%
4
0
2
47%
35%




