Alter Ego
Alter Ego, ALTE
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.48
3.35
Số lần chết
3.49
3.35
Số lần giết mở
0.508
0.5
Đấu súng
1.93
1.55
Chi phí giết
5874
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AWP trên bản đồ
216.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
60.121.9
Điểm người chơi (vòng)
44521012
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
39741012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8922.9
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
67%
3
0
10
63%
35%
Dust II
64%
11
2
0
59%
48%
Nuke
63%
8
4
2
43%
58%
Mirage
43%
7
3
3
56%
40%
Inferno
0%
0
16
0%
0%
Anubis
0%
5
1
1
46%
36%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Alter Ego
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
18
50%
Bản đồ
40
50%
Vòng đấu
900
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.51
73%
4/5
0.49
26%
Cài bom (tự cài)
0.24
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
1.07
100%
Hiệp phụ
0.06
48%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.07
8%
Vòng force
0.21
43%
Vòng mua đầy đủ
0.64
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.48
3.35
Số lần chết
3.49
3.35
Sát thương
379.45
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.2K24%
Ngực
4.4K47%
Bụng
1.3K14%
Cánh tay
1K11%
Chân
4365%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
67%
3
0
10
63%
35%
Dust II
64%
11
2
0
59%
48%
Nuke
63%
8
4
2
43%
58%
Mirage
43%
7
3
3
56%
40%
Inferno
0%
0
16
0%
0%
Anubis
0%
5
1
1
46%
36%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%





