Alter Ego
Alter Ego, ALTE
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.58
3.35
Số lần chết
3.45
3.35
Số lần giết mở
0.535
0.5
Đấu súng
1.94
1.55
Chi phí giết
5755
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AK47 trên bản đồ
106.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
72.625
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5426
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
66.421.9
Grenade giả ném
21.2452
Số kill AK47 trên bản đồ
106.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
61.925
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
34911012
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
0
3
75%
58%
Dust II
67%
15
6
0
61%
52%
Ancient
67%
6
0
10
62%
46%
Nuke
63%
8
4
3
43%
58%
Mirage
50%
8
3
3
59%
41%
Inferno
0%
1
0
17
33%
17%
Anubis
0%
4
0
2
47%
35%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Alter Ego
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
20
55%
Bản đồ
47
53%
Vòng đấu
1028
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
73%
4/5
0.48
27%
Cài bom (tự cài)
0.24
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
1.16
100%
Hiệp phụ
0.05
48%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.07
9%
Vòng force
0.20
44%
Vòng mua đầy đủ
0.64
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.58
3.35
Số lần chết
3.45
3.35
Sát thương
379.53
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.5K23%
Ngực
5.1K47%
Bụng
1.5K14%
Cánh tay
1.2K11%
Chân
4915%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
0
3
75%
58%
Dust II
67%
15
6
0
61%
52%
Ancient
67%
6
0
10
62%
46%
Nuke
63%
8
4
3
43%
58%
Mirage
50%
8
3
3
59%
41%
Inferno
0%
1
0
17
33%
17%
Anubis
0%
4
0
2
47%
35%




