facecrack

Dmitriy Alekseyev

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thêm
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Điểm

5.7

6.27

Số lần giết

0.62

0.67

Số lần chết

0.7

0.67

Số lần giết mở

0.113

0.1

Đấu súng

0.31

0.31

Chi phí giết

5670

6370

Bản đồ 6 tháng qua

Nuke

8.8

1

1.14
120

Overpass

6.5

3

0.73
73

Train

5.7

1

0.56
72

Mirage

5.4

2

0.57
68

Dust II

5.3

3

0.58
64