facecrack

Dmitriy Alekseyev

Cài đặt facecrack

Tải config facecrack 2026
Cài đặt và cấu hình của PsychoFace facecrack, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI40037%
Độ nhạy khi phóng to177%
Độ nhạy Windows689%
Độ nhạy1.7250%
eDPI6900%
Hz100066%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 1.725
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.3

0.31

Độ chính xác đấu súng %

48%

46%

Số lần bắn

12.17

12.28

Độ chính xác

18%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài3
Khoảng cách-3
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2025-12-03T05:30:02.197+00:00
Updated At2025-12-03T05:30:02.197+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách0
Khoảng cố định0
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài0
Tỷ lệ kích thước chia tách0
Current
CSGO-8Wawz-MDRjB-ABS5u-xTFQ4-p4FyB
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

2.1K19%

Ngực

5K47%

Bụng

1.8K17%

Cánh tay

1.2K11%

Chân

5816%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định39%
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định33%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
V-SyncKhông xác định28%
NVIDIA G-SyncKhông xác định59%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Bóng độngKhông xác định59%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định33%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định33%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định33%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Video
Độ phân giải1280x96043%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Viewmodel
xem trước
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.578%
Lệch Y069%
Lắc lưKhông xác định54%
viewmodel_fov 68; viewmodel_offset_x 2.5; viewmodel_offset_y 0; viewmodel_offset_z -1.5; viewmodel_presetpos 2;
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.224

0.24

Sát thương AK47

24.04

24.98

Số lần giết AWP

0.005

0.081

Sát thương AWP

0.49

7.39

Số lần giết M4A1

0.189

0.114

Sát thương M4A1

18.82

11.76

Tỷ lệ HUDKhông xác định27%
Màu HUDKhông xác định27%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định30%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định29%
Radar đang xoayKhông xác định29%
Thu phóng bản đồ radarKhông xác định29%
Kích thước radar HUDKhông xác định29%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
facecrack chơi với độ nhạy chuột là 1.725 và đặt DPI ở mức 400, tạo ra eDPI hiệu quả là 690. Sự kết hợp này được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó cân bằng giữa độ chính xác và khả năng di chuyển nhanh, cho phép đặt tâm ngắm chính xác mà không mất đi khả năng xoay nhanh trong các tình huống căng thẳng.
Chuột hiện tại facecrack sử dụng là ZOWIE EC3-CW, kết hợp với bàn di Artisan Ninja FX Zero XSoft Black. EC3-CW nổi tiếng với thiết kế công thái học và hiệu suất cảm biến ổn định, trong khi bàn di Artisan được khen ngợi vì độ trượt mượt mà và khả năng dừng điều khiển, phục vụ cho cả những cú flick nhanh và ngắm ổn định.
facecrack chọn tâm ngắm đơn giản, màu trắng tĩnh với khoảng cách nhỏ và đường mảnh, không có chấm giữa và không có viền. Thiết kế tối giản này đảm bảo tâm ngắm luôn nhìn thấy được trên các nền khác nhau mà không che khuất mục tiêu, thúc đẩy ngắm chính xác và tầm nhìn rõ ràng, đặc biệt trong các tình huống áp lực cao.
facecrack chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ 4:3 ở chế độ toàn màn hình và sử dụng tỉ lệ kéo dài. Thiết lập 4:3 kéo dài phổ biến trong giới chuyên nghiệp vì nó làm cho mô hình người chơi trông rộng hơn, có thể giúp dễ dàng phát hiện và bắn trúng kẻ thù, trong khi chế độ toàn màn hình đảm bảo độ trễ đầu vào thấp nhất.
facecrack hiện sử dụng màn hình ZOWIE XL2566X+, nổi tiếng với khả năng làm mới 360Hz và thời gian phản hồi nhanh. Màn hình này cung cấp độ rõ nét chuyển động cực mượt và độ trễ đầu vào tối thiểu, mang lại lợi thế đáng kể trong các cuộc đấu tay đôi dựa trên phản xạ và các tình huống nhanh.
facecrack dựa vào tai nghe HyperX Cloud II cho nhu cầu âm thanh của mình. Tai nghe này được công nhận với âm thanh định hướng rõ ràng và sự thoải mái khi đeo, điều này rất quan trọng để phát hiện các tín hiệu trong trò chơi như tiếng bước chân của kẻ thù hoặc việc sử dụng công cụ, từ đó nâng cao nhận thức tình huống và thời gian phản ứng của anh ấy.
facecrack đặt trường nhìn viewmodel của mình là 68, với các giá trị bù là 2.5 trên trục X, 0 trên trục Y và -1.5 trên trục Z, sử dụng vị trí cài đặt sẵn 2. Cấu hình này định vị mô hình vũ khí để tối đa hóa khả năng hiển thị trên màn hình, giảm thiểu sự phân tâm và cho phép tập trung tốt hơn vào việc đặt tâm ngắm và di chuyển của kẻ thù.
Bàn phím hiện tại của facecrack là Dark Project KD83 g3ms Magnetite, một bàn phím cơ nổi tiếng với công tắc nhạy và chất lượng xây dựng. Bàn phím cơ đáng tin cậy hỗ trợ việc nhấn phím nhanh chóng và nhất quán, điều này rất quan trọng để thực hiện chính xác các lệnh di chuyển và sử dụng công cụ trong khi chơi cạnh tranh.
Trong sự nghiệp của mình, facecrack đã chuyển từ sử dụng chuột ZOWIE EC2-B Divina Blue và bàn di ZOWIE G-SR-SE Blue sang chuột hiện tại ZOWIE EC3-CW và bàn di Artisan Ninja FX Zero XSoft Black. Những thay đổi này phản ánh nỗ lực liên tục để tinh chỉnh thiết lập của anh ấy cho sự thoải mái, kiểm soát và hiệu suất tối ưu.
facecrack trang bị hệ thống của mình với bộ vi xử lý AMD Ryzen 7 7800X3D và card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 4080 Super. Sự kết hợp phần cứng cao cấp này đảm bảo anh ấy trải nghiệm tốc độ khung hình cao liên tục và độ trễ hệ thống tối thiểu, điều cần thiết để duy trì lợi thế cạnh tranh trong các môi trường eSports nhanh.
Bình luận
Theo ngày 
5.8
Russian Federationfacecrack

Cúp của người chơi

  • 2026
  • PsychoFace
  • Russian FederationRussian Federation

  • CISCIS

  • 32 năm

  • кві 22, 1994

  • $13514

  • Trình khởi động