discoStar

Adam Zyśk

Cài đặt discoStar

Tải config discoStar 2026
Cài đặt và cấu hình của Illuminar discoStar, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
eDPI6002%
DPI80046%
Độ nhạy0.751%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz400016%
Độ nhạy Windows688%
sensitivity 0.75; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 14 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.37

0.31

Độ chính xác đấu súng %

64.6%

46%

Số lần bắn

12.53

12.28

Độ chính xác

14.7%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-3
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2025-09-30T05:28:47.643+00:00
Updated At2025-09-30T05:28:47.643+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcTùy chỉnh
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
Current
CSGO-6LAfo-amCNn-EGvnD-PNyhX-kSLoD
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpTắt20%
Chất lượng bóng toàn cụcThấp15%
NVIDIA G-SyncTắt42%
Chi tiết shaderThấp52%
FPS tối đa trong trò chơi030%
Chế độ lọc kết cấuBilinear38%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
V-SyncTắt45%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
Bóng độngTất cả42%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chi tiết hạtThấp43%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Cao6%
Dải động cao (HDR)Chất lượng41%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)49%
Video
Độ phân giải1920x108028%
Chế độ tỷ lệNative10%
Tỷ lệ khung hình16:930%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Viewmodel
xem trước
Lệch Y069%
Lệch Z-1.573%
Vị trí thiết lập sẵn263%
Trường nhìn (FOV)6884%
Lệch X2.580%
Lắc lưKhông xác định34%
viewmodel_fov 68; viewmodel_offset_x 2.5; viewmodel_offset_y 0; viewmodel_offset_z -1.5; viewmodel_presetpos 2;
Primary deviceslast 14 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.232

0.24

Sát thương AK47

24.74

24.98

Số lần giết AWP

0.013

0.081

Sát thương AWP

1.28

7.39

Số lần giết M4A1

0.141

0.114

Sát thương M4A1

15.12

11.76

Tỷ lệ HUD126%
Màu HUDMàu đội30%
Thu phóng bản đồ radar0.419%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Radar đang xoay69%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Kích thước radar HUD140%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
DiscoStar sử dụng độ nhạy chuột 0.75 kết hợp với cài đặt DPI 800, dẫn đến eDPI hiệu quả là 600. eDPI ở mức trung bình này cho phép kiểm soát tâm ngắm chính xác trong khi vẫn có thể điều chỉnh hướng nhanh chóng, cân bằng giữa độ chính xác và tốc độ phản ứng nhanh - một cách tiếp cận được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng để duy trì sự nhất quán trong việc ngắm bắn.
DiscoStar hiện sử dụng chuột Razer DeathAdder V4 Pro Black, một mẫu nổi tiếng với thiết kế công thái học và cảm biến hiệu suất cao. Khả năng theo dõi đáng tin cậy ở tần số lấy mẫu cao và hình dáng thoải mái của nó khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho người chơi FPS, đảm bảo DiscoStar có thể duy trì độ chính xác và sự thoải mái trong các phiên chơi game kéo dài.
DiscoStar sử dụng tâm ngắm Classic Static với thiết kế tối giản: khoảng cách nhỏ, chiều dài ngắn và không có điểm giữa, cùng với màu trắng tùy chỉnh. Cấu hình này cung cấp độ hiển thị cao trên các nền khác nhau và tránh sự phân tâm không cần thiết, cho phép định vị mục tiêu chính xác và tầm nhìn rõ ràng trong các trận đấu căng thẳng.
DiscoStar hiện chơi trên màn hình MSI MPG 271QRX, nổi tiếng với tần số làm mới cao và thời gian phản hồi nhanh. Một màn hình như vậy đảm bảo hình ảnh mượt mà, không bị xé và độ trễ đầu vào tối thiểu, mang lại lợi thế cạnh tranh trong việc phát hiện và phản ứng nhanh chóng với đối thủ trong các trận đấu.
DiscoStar chọn độ phân giải 1920x1080 với tỷ lệ khung hình 16:9 ở chế độ toàn màn hình, sử dụng tỷ lệ gốc. Anh ấy đặt hầu hết các chi tiết đồ họa như chi tiết shader, particle và model texture ở mức thấp, trong khi bật ambient occlusion cao và HDR chất lượng cao. Cấu hình này ưu tiên tốc độ khung hình cao và độ rõ nét, giảm thiểu sự lộn xộn và phân tâm hình ảnh trong trò chơi.
Về âm thanh, DiscoStar dựa vào tai nghe Razer BlackShark V2 Pro Black, một mẫu nổi tiếng với độ rõ nét và nhận thức không gian. Một tai nghe chất lượng cao như vậy cho phép anh ấy xác định chính xác vị trí kẻ thù thông qua các tín hiệu âm thanh định hướng, điều này rất quan trọng để đưa ra quyết định thông minh trong các trận đấu căng thẳng.
Mặc dù không có chi tiết cụ thể về phím tắt trong dữ liệu có sẵn, việc DiscoStar sử dụng bàn phím Razer Huntsman V3 Pro TKL Black cho thấy sự ưa thích đối với bố cục tenkeyless, cung cấp nhiều không gian bàn hơn cho chuyển động chuột và truy cập nhanh hơn vào các phím cần thiết, hỗ trợ thời gian phản ứng nhanh và sự thoải mái công thái học trong quá trình chơi.
DiscoStar tùy chỉnh viewmodel của mình với trường nhìn là 68 và các độ lệch cụ thể (x: 2.5, y: 0, z: -1.5), hơi dịch chuyển mô hình vũ khí để tối đa hóa không gian màn hình và giảm thiểu cản trở tầm nhìn. Thiết lập tùy chỉnh này đảm bảo rằng vũ khí không che khuất các đường ngắm quan trọng, mang lại tầm nhìn rõ ràng hơn về đối thủ và môi trường.
DiscoStar đặt radar của mình luôn xoay, trung tâm người chơi trên bản đồ và sử dụng mức thu phóng là 0.4. Những lựa chọn này đảm bảo rằng anh ấy luôn có cái nhìn tổng quan, cập nhật về chiến trường, giúp anh ấy theo dõi vị trí của đồng đội và kẻ thù một cách hiệu quả và đưa ra các quyết định chiến lược với nhận thức bản đồ tối đa.
Lịch sử phần cứng của DiscoStar tiết lộ sự tiến hóa qua các chuột và bàn phím hàng đầu, chẳng hạn như chuyển từ Finalmouse Ultralight X Prophecy Tfue Medium sang Razer DeathAdder V4 Pro Black, và luân phiên giữa các bàn phím như Logitech G Pro và Wooting 80HE. Sự tiến hóa này phản ánh cam kết tối ưu hóa hiệu suất bằng cách thường xuyên cập nhật lên thiết bị mới nhất, đáng tin cậy nhất phù hợp với sở thích và nhu cầu cạnh tranh của anh ấy.
Bình luận
Theo ngày