Boombl4
Kirill Mikhailov
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.58
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.065
0.1
Đấu súng
0.24
0.31
Chi phí giết
6580
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2713.9368
Sát thương HE (tổng/vòng)
9326.1
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
12.53.9
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5726
Số hỗ trợ trên bản đồ
10.034.64
Số đạn (tổng/vòng)
9015
Khói ném trên bản đồ
2013.9736
Khói ném trên bản đồ
2213.9736
Điểm người chơi (vòng)
38981012
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.2
16
Dust II
6.2
16
Anubis
5.7
11
Nuke
5.5
19
Mirage
5.4
18
Cache
0.0
1
Lịch sử chuyển nhượng của Boombl4
Boombl4
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2019
2018
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
47
64%
Bản đồ
95
55%
Vòng đấu
1967
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
72216%
Ngực
2.3K50%
Bụng
75817%
Cánh tay
54012%
Chân
2245%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Boombl4
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.58
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
67.9
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.2
16
Dust II
6.2
16
Anubis
5.7
11
Nuke
5.5
19
Mirage
5.4
18
Cache
0.0
1






