apEX
Dan Madesclaire
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.6
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.109
0.1
Đấu súng
0.31
0.31
Chi phí giết
6744
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
124.4
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6126
Khói ném trên bản đồ
2313.9736
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.83.5
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:25s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6626
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.4
1
Dust II
6.2
19
Mirage
6.2
16
Nuke
5.6
13
Anubis
5.6
8
Inferno
5.5
12
Lịch sử chuyển nhượng của apEX
apEX
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
57%
Trận đấu
32
81%
Bản đồ
80
75%
Vòng đấu
1728
58%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
73221%
Ngực
1.7K46%
Bụng
56216%
Cánh tay
39611%
Chân
2266%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của apEX
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.6
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
73.66
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.4
1
Dust II
6.2
19
Mirage
6.2
16
Nuke
5.6
13
Anubis
5.6
8
Inferno
5.5
12









