adeX
Nica Adelin
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.8
6.27
Số lần giết
0.83
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Số lần giết mở
0.131
0.1
Đấu súng
0.32
0.31
Chi phí giết
5581
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Độ chính xác bắn (%)
40%18%
Số kill AWP trên bản đồ
176.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
75.721.9
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Số kill Deagle trên bản đồ
41.5923
Sát thương (tổng/vòng)
39174
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
8.8
3
Dust II
7.1
8
Mirage
6.6
14
Ancient
6.5
27
Inferno
6.3
16
Anubis
6.2
15
Nuke
5.9
19
Lịch sử chuyển nhượng của adeX
adeX
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
6%
Trận đấu
44
52%
Bản đồ
106
53%
Vòng đấu
2275
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
86223%
Ngực
1.8K47%
Bụng
56615%
Cánh tay
42811%
Chân
1765%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của adeX
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.8
6.27
Số lần giết
0.83
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Sát thương
85.01
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
8.8
3
Dust II
7.1
8
Mirage
6.6
14
Ancient
6.5
27
Inferno
6.3
16
Anubis
6.2
15
Nuke
5.9
19




