Viperio Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

72

49

11

+23

94

7:5

18

2

Inferno7.3

7.2

+20%

67

55

20

+12

89

8:7

20

1

Inferno6.1

6.8

+8%

56

51

14

+5

79

11:6

17

0

Inferno5.8

6.5

+9%

56

50

11

+6

71

14:7

12

1

Inferno6.4

6.3

-4%

40

53

22

-13

65

6:9

10

1

Inferno5.4

5.4

-7%

Tổng cộng

291

258

78

+33

398

46:34

77

5

Nuke6.9

6.4

+5%

Dripmen Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

64

58

13

+6

80

11:9

20

1

Inferno5.7

6.6

+10%

62

59

22

+3

90

8:21

14

2

Inferno7.6

6.3

+7%

61

56

15

+5

70

7:3

17

0

Inferno6.2

6.2

+3%

35

55

13

-20

58

5:4

9

2

Inferno4.5

5.1

-20%

35

64

11

-29

51

3:9

5

0

Inferno5.4

4.6

-26%

Tổng cộng

257

292

74

-35

350

34:46

65

5

Nuke5

5.7

-5%

Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

6.4

5.7

Inferno0.3

Vòng thắng

45

35

Inferno2

Giết

291

257

Inferno10

Sát thương

31.5K

28.54K

Inferno682

Kinh tế

1.73M

1.64M

Inferno12050

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Ancient
Ancient
cấm
Mirage
Mirage
cấm
Inferno
Inferno
chọn
Vertigo
Vertigo
chọn
Overpass
Overpass
cấm
Anubis
Anubis
cấm
Nuke
Nuke
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Dust II

100%

Ancient

58%

Anubis

42%

Vertigo

27%

Mirage

17%

Nuke

5%

Inferno

0%

Overpass

0%

5 bản đồ gần nhất

Dust II

100%

1

4

fb
fb
fb
w
fb

Ancient

58%

12

3

l
w
w
l
w

Anubis

33%

6

1

l
l
w
l
w

Vertigo

40%

20

0

w
l
w
l
l

Mirage

50%

8

6

fb
fb
l
l
w

Nuke

55%

22

2

l
w
w
l
l

Inferno

50%

10

6

fb
l
fb
fb
fb

Overpass

50%

12

2

w
l
w
l
l

5 bản đồ gần nhất

Dust II

0%

2

0

l
l

Ancient

0%

1

6

fb
fb
fb

Anubis

75%

4

0

w
w
w
l

Vertigo

67%

6

1

w
l

Mirage

33%

3

0

l
l

Nuke

60%

5

0

l
w
w

Inferno

50%

2

1

w
fb

Overpass

50%

4

4

l
l
w
w
Kết quả gần nhất
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo