PGE Turow Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

7

16

4

-9

74

2:2

1

0

Ancient5.2

5.2

-21%

8

16

0

-8

45

1:0

1

0

Ancient4.7

4.7

-35%

5

17

4

-12

44

0:2

2

0

Ancient3.7

3.7

-45%

5

17

0

-12

32

1:3

1

0

Ancient3.7

3.7

-50%

5

16

1

-11

46

0:6

0

0

Ancient3.3

3.3

-38%

Tổng cộng

30

82

9

-52

241

4:13

5

0

Ancient4.1

4.1

-38%

HEET Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

18

8

8

+10

127

2:0

5

0

Ancient8.3

8.3

+57%

21

9

2

+12

99

5:1

7

0

Ancient8.2

8.2

+47%

16

5

2

+11

103

2:2

5

1

Ancient7.5

7.5

+54%

13

8

3

+5

79

3:0

3

0

Ancient6.7

6.7

+15%

12

2

1

+10

74

1:1

3

0

Ancient6.5

6.5

+29%

Tổng cộng

80

32

16

+48

482

13:4

23

1

Ancient7.4

7.4

+40%

Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

4.1

7.4

Ancient3.3

Vòng thắng

1

16

Ancient15

Giết

30

80

Ancient50

Sát thương

4.09K

8.2K

Ancient4105

Kinh tế

276.7K

440.9K

Ancient164200

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Overpass
Overpass
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Mirage
Mirage
cấm
Anubis
Anubis
cấm
Nuke
Nuke
cấm
Vertigo
Vertigo
cấm
Ancient
Ancient
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Overpass

55%

Dust II

54%

Mirage

50%

Anubis

50%

Vertigo

26%

Inferno

25%

Ancient

5%

Nuke

0%

5 bản đồ gần nhất

Overpass

0%

0

13

fb
fb
fb
fb
fb

Dust II

0%

6

7

l
l
l
l
fb

Mirage

50%

4

7

fb
fb
l
l
w

Anubis

0%

2

0

l

Vertigo

45%

22

2

l
w
l
w
l

Inferno

22%

9

8

l
l
l
fb
fb

Ancient

37%

27

2

w
l
l
l
l

Nuke

56%

16

1

l
w
w
l
w

5 bản đồ gần nhất

Overpass

55%

11

26

fb
w
w
l
l

Dust II

54%

24

1

w
l
w
w
l

Mirage

0%

0

52

fb
fb
fb
fb
fb

Anubis

50%

2

3

l
w

Vertigo

71%

17

6

w
w
w
w
l

Inferno

47%

17

14

w
w
w
l
l

Ancient

42%

19

13

l
l
l
w
l

Nuke

56%

16

7

l
w
w
w
l
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo