Đã kết thúc
TAG
0 - 1
B8
Thống kê cơ bản

0 Bình luận

Dust II
13 - 16
TAG Bảng điểm Dust II (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

23

21

9

+2

93

6:2

6

0

6.9

+18%

21

18

10

+3

80

1:3

5

0

6.3

+6%

19

17

9

+2

76

1:1

4

1

6.2

+5%

18

20

3

-2

65

1:5

5

0

5.4

-13%

16

21

0

-5

53

5:4

6

0

5.3

-17%

Tổng cộng

97

97

31

0

367

14:15

26

1

6.1

0%

B8 Bảng điểm Dust II (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

MVP

25

20

6

+5

105

4:2

6

2

7.5

+34%

19

21

5

-2

85

3:4

5

0

6.2

-7%

19

19

3

0

65

5:6

3

1

6.0

-15%

19

18

1

+1

58

2:2

5

0

5.8

-9%

15

19

6

-4

57

1:0

3

0

5.5

-11%

Tổng cộng

97

97

21

0

370

15:14

22

3

6.2

-1%

Lợi thế đội Dust II (M1)
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm

Hiện tại không có thông tin liên quan đến lựa chọn bản đồ này
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Vertigo

56%

Overpass

27%

Inferno

18%

Ancient

14%

Mirage

10%

Nuke

7%

Dust II

4%

5 bản đồ gần nhất

Vertigo

0%

1

12

fb
fb
fb
fb
fb

Overpass

40%

5

7

l
w
l
fb
fb

Inferno

38%

8

3

l
w
l
l
w

Ancient

50%

2

12

fb
l
fb
fb
w

Mirage

60%

10

3

w
l
l
w
w

Nuke

80%

15

0

w
w
w
w
w

Dust II

83%

12

4

w
w
w
w
w

5 bản đồ gần nhất

Vertigo

56%

16

1

l
w
l
l
l

Overpass

67%

3

17

fb
fb
fb
fb
fb

Inferno

56%

16

5

l
w
w
w
l

Ancient

36%

11

6

w
fb
fb
w
l

Mirage

50%

2

20

fb
fb
l
w
fb

Nuke

87%

23

1

w
w
l
w
w

Dust II

79%

14

5

w
l
w
w
w
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo