Đã kết thúc
1
Đầy đủ

0 Bình luận

ShindeN Bảng điểm Dust II (M2)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

MVP

14

7

5

+7

87

3:2

3

0

7.2

+20%

15

8

2

+7

85

2:4

5

0

7.0

+33%

17

12

3

+5

98

1:1

5

0

6.7

+23%

11

9

6

+2

64

2:1

3

0

6.2

+4%

10

8

4

+2

81

0:1

4

0

6.1

+13%

Tổng cộng

67

44

20

+23

414

8:9

20

0

6.6

+19%

Atrix Bảng điểm Dust II (M2)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

13

11

2

+2

88

5:2

3

0

6.8

+3%

8

13

0

-5

58

1:0

3

0

5.0

-15%

9

14

1

-5

54

1:1

2

0

4.9

-13%

8

14

6

-6

62

1:3

1

0

4.8

-9%

6

16

2

-10

55

1:2

0

0

4.0

-36%

Tổng cộng

44

68

11

-24

317

9:8

9

0

5.1

-14%

Lợi thế đội Dust II (M2)

Kỷ lục Dust II

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo