Atrix
Atrix Esports
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.12
3.35
Số lần chết
3.57
3.35
Số lần giết mở
0.476
0.5
Đấu súng
1.55
1.55
Chi phí giết
6266
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:20s
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
173.9
Số kill Galil trên bản đồ
31.8189
Khói ném trên bản đồ
1514.0139
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3104
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.33.9
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
113.9
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:12s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5127
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
20%
5
1
0
35%
35%
Inferno
0%
2
1
4
42%
6%
Overpass
0%
0
5
0%
0%
Nuke
0%
2
2
0
17%
13%
Mirage
0%
1
1
2
33%
8%
Ancient
0%
1
0
3
17%
0%
Anubis
0%
0
2
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Atrix
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
7
14%
Bản đồ
12
8%
Vòng đấu
204
27%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
27%
5/4
0.35
54%
4/5
0.65
13%
Cài bom (tự cài)
0.16
67%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.50
100%
Hiệp phụ
0.00
0%
Vòng súng ngắn
0.12
38%
Vòng eco
0.10
5%
Vòng force
0.32
22%
Vòng mua đầy đủ
0.48
32%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.12
3.35
Số lần chết
3.57
3.35
Sát thương
349.5
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
39523%
Ngực
84348%
Bụng
25014%
Cánh tay
18311%
Chân
694%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
20%
5
1
0
35%
35%
Inferno
0%
2
1
4
42%
6%
Overpass
0%
0
5
0%
0%
Nuke
0%
2
2
0
17%
13%
Mirage
0%
1
1
2
33%
8%
Ancient
0%
1
0
3
17%
0%
Anubis
0%
0
2
0%
0%





