Atrix
Atrix Esports
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Số lần giết mở
0.477
0.5
Đấu súng
1.53
1.55
Chi phí giết
6188
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:28s01:19s
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.25
Số kill Galil trên bản đồ
51.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
24.46.3
Multikill x-
4
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:19s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
10326
Khói ném trên bản đồ
4113.9736
Điểm người chơi (vòng)
36171012
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
33%
3
1
1
36%
59%
Dust II
0%
4
1
0
38%
24%
Inferno
0%
1
1
3
71%
8%
Overpass
0%
0
4
0%
0%
Nuke
0%
2
2
1
17%
13%
Mirage
0%
3
1
0
38%
33%
Anubis
0%
0
3
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Atrix
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
6
0%
Bản đồ
13
8%
Vòng đấu
259
34%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
34%
5/4
0.36
59%
4/5
0.64
20%
Cài bom (tự cài)
0.22
66%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.75
100%
Hiệp phụ
0.06
38%
Vòng súng ngắn
0.10
54%
Vòng eco
0.10
4%
Vòng force
0.27
23%
Vòng mua đầy đủ
0.54
41%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Sát thương
359.41
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
49220%
Ngực
1.2K48%
Bụng
39316%
Cánh tay
28712%
Chân
1024%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
33%
3
1
1
36%
59%
Dust II
0%
4
1
0
38%
24%
Inferno
0%
1
1
3
71%
8%
Overpass
0%
0
4
0%
0%
Nuke
0%
2
2
1
17%
13%
Mirage
0%
3
1
0
38%
33%
Anubis
0%
0
3
0%
0%





