Savage Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

65

59

9

+6

85

13:9

17

0

Mirage5.6

6.6

+8%

55

54

17

+1

81

5:7

13

2

Mirage7.1

6.2

-2%

53

58

10

-5

65

6:6

14

1

Mirage4.6

5.5

+10%

46

57

8

-11

63

5:4

10

1

Mirage4.4

5.4

-9%

29

61

19

-32

62

10:14

7

0

Mirage3.8

4.7

-23%

Tổng cộng

248

289

63

-41

356

39:40

61

4

Inferno5.9

5.7

-3%

Into the Breach Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

65

55

16

+10

88

12:5

18

0

Mirage8.9

6.9

+14%

61

52

12

+9

85

12:8

13

2

Mirage7.3

6.9

+2%

58

46

17

+12

87

2:4

18

3

Mirage4.8

6.4

+6%

54

44

12

+10

66

7:11

15

2

Mirage7.1

6.0

+8%

51

54

15

-3

81

7:11

13

1

Mirage7

6.0

-1%

Tổng cộng

289

251

72

+38

408

40:39

77

8

Inferno6.5

6.5

+6%

Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

5.7

6.5

Mirage1.9

Vòng thắng

31

48

Mirage11

Giết

248

289

Mirage37

Sát thương

28.5K

31.54K

Mirage3011

Kinh tế

1.57M

1.71M

Mirage101050

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Lựa chọn & cấm
Nuke
Nuke
cấm
Ancient
Ancient
cấm
Mirage
Mirage
chọn
Vertigo
Vertigo
chọn
Dust II
Dust II
cấm
Overpass
Overpass
cấm
Inferno
Inferno
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Overpass

14%

Inferno

10%

Vertigo

9%

Mirage

8%

Ancient

8%

Dust II

5%

Nuke

2%

5 bản đồ gần nhất

Overpass

38%

16

5

l
l
l
l
l

Inferno

58%

19

3

w
l
l
w
l

Vertigo

47%

17

5

l
l
l
l
l

Mirage

64%

11

10

w
w
l
w
w

Ancient

63%

16

9

fb
fb
fb
fb
fb

Dust II

33%

15

11

l
l
l
w
l

Nuke

50%

2

32

fb
fb
fb
fb
l

5 bản đồ gần nhất

Overpass

24%

17

15

fb
l
w
w
l

Inferno

68%

38

4

w
w
w
l
fb

Vertigo

56%

9

38

w
w
l
fb
l

Mirage

72%

29

6

w
l
l
w
w

Ancient

55%

22

9

l
fb
l
fb
fb

Dust II

38%

8

22

fb
fb
fb
l
l

Nuke

52%

29

11

l
w
fb
fb
w
Kết quả gần nhất
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo