0 Bình luận
Sangal Bảng điểm
Lợi thế đội
Hiện tại không có dữ liệu trận đấu
Kỷ lục Trận đấu
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
• Inferno
2415.0371
Sát thương HE (trung bình/vòng)
• Inferno
11.13.4
Khói ném trên bản đồ
• Inferno
2815.0371
Sát thương HE (trung bình/vòng)
• Inferno
12.53.4
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
• Inferno
10.73.4
Eco thắng full mua
• Inferno
1
Eco thắng full mua
• Inferno
1
Multikill x-
• Inferno
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
• Inferno
9926.8
Sát thương HE (tổng/vòng)
• Inferno
17126.8
Lựa chọn & cấm
Nuke

cấm
Vertigo

cấm
Mirage

chọn
Ancient

chọn
Overpass

cấm
Anubis

cấm
Inferno

quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua
Nuke
63%
Overpass
34%
Dust II
27%
Inferno
21%
Anubis
21%
Mirage
17%
Ancient
11%
Vertigo
10%
5 bản đồ gần nhất
Nuke
0%
0
60
fb
fb
fb
fb
fb
Overpass
72%
18
19
w
w
w
l
l
Dust II
40%
10
12
w
l
l
l
l
Inferno
58%
43
5
w
w
l
l
w
Anubis
50%
4
5
l
l
w
w
Mirage
50%
18
16
l
w
fb
w
l
Ancient
56%
32
8
l
l
w
l
l
Vertigo
60%
20
15
w
w
w
l
l
5 bản đồ gần nhất
Nuke
63%
16
6
l
w
w
fb
w
Overpass
38%
13
5
l
w
l
l
w
Dust II
67%
9
0
l
Inferno
79%
28
0
w
l
w
w
w
Anubis
71%
7
3
l
fb
w
w
w
Mirage
33%
3
20
fb
fb
fb
fb
fb
Ancient
67%
12
3
w
w
w
l
Vertigo
50%
6
12
l
w
w
fb
fb
Bình luận
Theo ngày
Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi