Paquetá Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

38

24

4

+14

79

17:1

7

2

Inferno8

7.5

+17%

48

29

13

+19

101

5:3

13

0

Inferno8.2

7.5

+22%

42

29

3

+13

83

7:2

11

2

Inferno8.2

7.0

+13%

34

32

15

+2

74

5:2

7

1

Inferno5.9

6.4

+8%

22

29

11

-7

55

3:5

4

0

Inferno6.1

5.3

-14%

Tổng cộng

184

143

46

+41

392

37:13

42

5

Overpass6.2

6.7

+9%

FURIA Academy Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

35

33

6

+2

76

2:8

7

0

Inferno6.1

5.9

-3%

33

29

5

+4

62

0:7

5

2

Inferno5.8

5.8

-7%

28

40

7

-12

69

4:6

6

0

Inferno4.2

5.2

-8%

26

39

1

-13

52

2:5

7

0

Inferno4.5

4.9

-17%

20

43

6

-23

58

5:11

3

0

Inferno4.7

4.7

-28%

Tổng cộng

142

184

25

-42

318

13:37

28

2

Overpass5.5

5.3

-13%

Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

6.7

5.3

Inferno2.2

Vòng thắng

32

18

Inferno10

Giết

184

142

Inferno38

Sát thương

19.35K

16K

Inferno3028

Kinh tế

1.12M

984.7K

Inferno128000

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Lựa chọn & cấm
Ancient
Ancient
cấm
Vertigo
Vertigo
cấm
Inferno
Inferno
chọn
Overpass
Overpass
chọn
Dust II
Dust II
cấm
Mirage
Mirage
cấm
Nuke
Nuke
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Nuke

83%

Mirage

57%

Overpass

50%

Ancient

50%

Vertigo

30%

Inferno

27%

Dust II

5%

5 bản đồ gần nhất

Nuke

0%

2

1

l
l

Mirage

100%

2

3

w
w

Overpass

100%

2

0

w

Ancient

50%

2

1

l
w

Vertigo

0%

0

7

fb
fb
fb
fb
fb

Inferno

33%

3

4

l
fb
l

Dust II

33%

3

4

l
l
w

5 bản đồ gần nhất

Nuke

83%

6

8

w
w
w
w
w

Mirage

43%

7

11

l
l
w
l
w

Overpass

50%

16

8

l
w
fb
l
l

Ancient

0%

0

33

fb
fb
fb
fb
fb

Vertigo

30%

10

11

w
w
fb
fb
l

Inferno

60%

10

7

l
w
l
fb
w

Dust II

38%

8

16

w
l
fb
fb
fb
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo